Thuật ngữ Seo

Trước khi bắt đầu hành trình tối ưu hoá công cụ tìm kiếm (SEO), việc hiểu rõ về thuật ngữ liên quan đến SEO là rất quan trọng. Có thể bạn đã rất thành thạo về SEO, hoặc cũng có thể bạn là người bắt đầu. Tuy nhiên, dù bạn đã làm Seo lâu năm những đôi khi có một số thuật ngữ Seo mà bạn chưa thực sự hiểu rõ.

Tôi tin rằng, có thời điểm bạn sẽ gặp tình huống như vậy. Bạn có thể đọc hoặc nghe người khác đề cập đến một thuật ngữ nào đó trong SEO, nhưng bạn không biết chính xác ý nghĩa của nó là gì.

Dưới đây là toàn bộ danh sách các thuật ngữ trong SEO, từ cơ bản đến nâng cao, mà GuugoSEO tổng hợp. Hy vọng chúng sẽ giúp bạn giải đáp những “bối rối” khi gặp một thuật ngữ SEO mới.

100+ Thuật ngữ SEO quan trọng mà bạn cần biết

Cookie là gì? Dữ liệu của Cookies truyền đi như thế nào?

Cookie là gì? Dữ liệu của Cookies truyền đi như thế nào?

09/08/2023

Khi bạn thăm một trang web, chắc hẳn bạn đã thường thấy thông báo yêu cầu cho phép sử dụng Cookies. Nhưng thực chất, Cookie là gì và cách chúng được truyền đi như thế nào? Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để khám phá cùng GuugoSeo!

Khái niệm Cookie

Cookie là một tập hợp các tệp thông tin được tạo ra bởi người dùng mỗi khi họ truy cập một trang web và để lại dữ liệu về lịch sử duyệt web. Thông tin trong Cookie thường được lưu trữ dưới dạng các cặp tên – giá trị.

cookie la gi

Các đoạn mã Cookie đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa trải nghiệm của người dùng, bằng cách lưu trữ thông tin và gợi ý nội dung phù hợp cho các lần truy cập sau. Thông thường, chúng giữ lại trạng thái đăng nhập, tùy chọn trang, các bộ lọc liên quan và những sự tương tác khác của người dùng.

Các ứng dụng quan trọng của Cookie trên trình duyệt

Nhờ khả năng ghi nhớ và lưu trữ thông tin dưới dạng các tệp, Cookie đem lại sự tiện lợi, tốc độ và hữu ích cho người dùng trên các trang web sau lần truy cập thứ hai, khi không cần phải đăng nhập lại từ đầu.

Bên cạnh đó, tệp Cookie có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và khảo sát hành vi của khách hàng trên các trang web doanh nghiệp hoặc tổ chức. Điều này đóng góp quan trọng cho chiến lược SEO marketing hiện nay. 

cookie la gi

Dựa trên thông tin thu thập từ Cookie, các doanh nghiệp có thể hiểu rõ thói quen và nhu cầu của khách hàng tiềm năng, từ đó xây dựng chiến lược tối ưu hóa trang web để cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ cạnh tranh.

Cách xóa và quản lý Cookie trên trình duyệt Chrome

Cookies là một công cụ hữu ích và tiện dụng, tuy nhiên, nhiều người cảm thấy chúng hơi phiền phức và có thể không an toàn. Vì vậy, việc quản lý Cookie trên trình duyệt Chrome là một vấn đề được nhiều người dùng quan tâm.

Cách xóa Cookie trên trình duyệt được thực hiện theo những bước hướng dẫn sau đây:

Bước 1: Tại giao diện chính của Chrome, nhấn vào biểu tượng dấu ba chấm nằm ở góc phải trên cùng, sau đó chọn “Cài đặt”.

Bước 2: Trong danh sách menu bên tay trái, chọn “Quyền riêng tư và bảo mật”, tiếp theo chọn “Tất cả cookies và dữ liệu trang web”. Tại đây, bạn sẽ thấy danh sách các Cookie đã được lưu trữ.

Bước 3: Bạn có thể lựa chọn từng Cookie và nhấn vào biểu tượng thùng rác ở phía bên tay phải để xóa chúng một cách thủ công, hoặc nhấn “Xóa tất cả” để loại bỏ toàn bộ các tệp Cookie.

cookie la gi

Khi bạn thực hiện việc này, các Cookie đã tồn tại trong quá khứ sẽ bị loại bỏ hoàn toàn khỏi trình duyệt web của bạn. Điều này có nghĩa là khi bạn quay lại truy cập các trang web đó, bạn sẽ cần phải nhập lại thông tin đăng nhập giống như lúc mới bắt đầu.

Phương pháp bật/tắt Cookie

Một tác vụ quản lý Cookie trong trình duyệt Chrome là việc bật/tắt tính năng Cookie, và quá trình này tương tự như cách xóa Cookie khỏi trình duyệt.

Bước 1: Truy cập vào phần Cài đặt, sau đó chọn Quyền riêng tư và bảo mật.

Bước 2: Tại đây, bạn có thể tùy chọn như Cho phép tất cả Cookie, Chặn các Cookie từ bên thứ ba trong chế độ ẩn danh (Incognito mode), Chặn các Cookie từ bên thứ ba, và Chặn tất cả Cookis.

Nếu bạn muốn kích hoạt Cookie để cải thiện trải nghiệm người dùng, ví dụ như ghi nhớ thông tin đăng nhập hoặc giỏ hàng, bạn có thể chọn tùy chọn “Cho phép tất cả Cookie”.

Trong trường hợp bạn không muốn Cookie lưu trữ thông tin cá nhân và có mức độ bảo mật cao hơn, bạn có thể lựa chọn một trong ba mục tùy chọn còn lại dựa trên mục đích sử dụng của bạn.

cookie la gi

Những vấn đề với Cookie

cookie la gi

Không chỉ cần hiểu về Cookie, mà người dùng thường còn quan tâm đến chính sách về Cookie, vì không phải ai cũng thực sự rõ ràng về chúng. Sự thiếu hiểu biết này có thể gây ra một số vấn đề phức tạp như sau.

Trường hợp thường xuyên xảy ra khi người dùng chia sẻ máy tính

Đặc biệt ở các máy tính công cộng hoặc trong môi trường làm việc, việc sử dụng cùng một ID trên nhiều tài khoản người dùng có thể gây ra rất nhiều vấn đề và thậm chí là tiềm ẩn nguy cơ cho thông tin cá nhân.

Khi đăng nhập vào các thiết bị được sử dụng chung, các cookie của trình duyệt sẽ lưu giữ thông tin về hoạt động trước đó và tự động áp dụng dữ liệu này cho các người dùng sau. Đối với những người không hiểu rõ về Cookie, họ thường không kiểm tra xem liệu họ đang sử dụng ID của ai đó hay không, điều này dẫn đến việc một tài khoản chung được sử dụng bởi nhiều người, gây ra phiền toái và khó khăn không đáng có.

Cookie bị xóa

Trong trường hợp gặp vấn đề về lỗi trình duyệt, bộ phận kỹ thuật hoặc quản trị mạng thường sẽ thực hiện việc xóa bộ nhớ cache, và điều này đồng nghĩa với việc các cookie cũ cũng sẽ bị xóa đi.

Khi điều này xảy ra, tất cả các dữ liệu trước đó sẽ được đặt lại và ID của bạn cũng sẽ bị xóa. Khi bạn truy cập lại các trang web cũ, các cookie của trang web sẽ xem bạn như là một người dùng mới và sẽ cấp cho bạn một ID mới.

Tuy nhiên, thao tác này thường gây ra sai sót trong thông tin người dùng và tạo ra các vấn đề rắc rối hơn. Vì vậy, bạn có thể phải tạo một tài khoản mới và cập nhật lại toàn bộ thông tin đăng nhập của mình.

Đa máy tính

Vấn đề của việc sử dụng nhiều thiết bị để truy cập web cũng thường xuyên xuất hiện trong người dùng website ngày nay. Mỗi người thường có nhiều thiết bị kết nối với mạng, như điện thoại, iPad, laptop, và máy tính để bàn.

Nếu không hiểu rõ về Cookie, người dùng có thể tạo ra quá nhiều tài khoản cho các thiết bị khác nhau. Điều này dẫn đến việc thông tin đăng nhập không được đồng nhất và mượt mà khi sử dụng trên các thiết bị khác nhau.

Cách Dữ liệu Cookie được truyền đi như thế nào?

Như đã trình bày trong phần giới thiệu về Cookie ở trên, dữ liệu Cookie sẽ được lưu trữ dưới dạng cặp tên-giá trị trong ổ cứng của máy tính, và sau đó được sử dụng lại khi bạn truy cập lại trang web. Quá trình truyền dữ liệu Cookie diễn ra theo các bước sau:

Bước 1: Khi bạn nhập URL của một trang web vào thanh địa chỉ, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến địa chỉ đó.

Bước 2: Trình duyệt tìm kiếm và thu thập các tệp dữ liệu Cookie đã lưu trữ liên quan đến trang web đó, sau đó gửi chúng đến máy chủ của trang web.

Bước 3: Trình duyệt phân tích và xác định các cặp tên-giá trị trong Cookie mà đã được gửi đi và chuyển thông tin này đến máy chủ. Máy chủ sử dụng các thông tin này để hiểu và phản hồi theo cách thích hợp.

Trong trường hợp không có cặp tên-giá trị nào được gửi đi, máy chủ coi đó là lần đầu tiên bạn truy cập và tạo mới một ID hoàn toàn mới cho bạn.

Cách mà các trang web sử dụng Cookie là như thế nào?

Khi bạn cho phép bật Cookie trên các trang web mà bạn truy cập, chúng sẽ tạo cho bạn một định danh cố định, được gọi là “mẩu thông tin trạng thái,” để biểu thị rằng bạn đã từng ghé thăm trang đó.

cookie la gi

Các trang web thường áp dụng Cookie theo nhiều cách, nhưng có ba cách phổ biến sau:

Sử dụng Cookie để thu thập thông tin về lượt truy cập: Cookie giúp trang web xác định số lượng người truy cập, người mới và người đã quay lại nhiều lần, tần suất truy cập của người dùng, và nhiều thông tin khác.

Lưu trữ thông tin cá nhân hóa: Các trang web sử dụng Cookie để ghi nhớ sở thích và thói quen của người dùng. Điều này cho phép bạn tùy chỉnh giao diện, bộ lọc, nội dung, hoặc cung cấp mã để nhận thông tin.

Tích hợp trong giao dịch thương mại điện tử: Trong trường hợp các trang web mua sắm trực tuyến, Cookie được dùng để lưu giỏ hàng hoặc địa chỉ giao hàng. Điều này làm cho trải nghiệm mua sắm trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn cho người dùng.

Những khía cạnh riêng tư của Cookie trên Internet

Một Vấn Đề Bảo Mật Liên Quan Đến Cookie Là Sự Rò Rỉ Thông Tin Cá Nhân

Các dữ liệu cá nhân như tên, số điện thoại, email, và địa chỉ dễ dàng bị đánh cắp và lạm dụng qua các lỗ hổng trên mạng. Các cookie chứa những thông tin này có thể bị lợi dụng bởi những bên không trung thực, dẫn đến việc xuất hiện nhiều quảng cáo theo dõi hành vi người dùng. Kết quả, người dùng có thể cảm thấy không thoải mái khi bị quấy rối bởi các thông điệp không mong muốn.

Nguy Cơ Gián Điệp và Theo Dõi Trên Mạng

Một tình huống đáng lo ngại là khả năng bị theo dõi và gián điệp thông qua sự sử dụng của cookie. Một số cá nhân xấu dùng tính năng lưu trữ thông tin của cookie để theo dõi và thu thập dữ liệu lịch sử trình duyệt của người dùng cho các mục đích không tốt. Ví dụ điển hình là công cụ “Doubleclick” – một hình thức giám sát phổ biến, sử dụng các hình ảnh nhỏ để thu thập dữ liệu cookie của người dùng trên trang web.

Đó là một tóm tắt toàn bộ kiến thức về Cookie cũng như một số vấn đề quan trọng liên quan đến chính sách Cookie mà người dùng thường thường gặp phải. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Cookie và cách thức sử dụng chúng một cách hiệu quả. Chúng tôi sẽ rất vui được gặp lại bạn trong những chia sẻ tiếp theo từ GuugoSeo!

Xem thêm: 100+ thuật ngữ SEO bạn cần biết khi tối ưu Website

Cache là gì? Cách xoá cache trên các trình duyệt khác nhau

Cache là gì? Cách xoá cache trên các trình duyệt khác nhau

09/08/2023

Để sử dụng Cache một cách hiệu quả nhất để tăng tốc độ truy cập trang web, bạn có thể tuân thủ những hướng dẫn được đề xuất trong bài viết này. Ngoài ra, bài viết cũng cung cấp hướng dẫn cách xóa Cache trên các trình duyệt, từ máy tính đến điện thoại, một cách đơn giản. Hãy cùng GuugoSeo khám phá ngay nhé.

Khái niệm Cache

Cache, còn được gọi là bộ nhớ đệm, đề cập đến một thành phần cần có trong hệ thống máy tính, có khả năng lưu trữ tạm thời dữ liệu. Điều này có thể là phần cứng hoặc phần mềm được tích hợp vào môi trường máy tính để tăng cường hiệu suất. 

Caching là việc lưu trữ dữ liệu dưới dạng mã nhị phân trong bộ nhớ đệm. Thực hiện việc này giúp người dùng rút ngắn thời gian truy cập, giảm bớt độ trễ và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các thao tác trên ứng dụng, website hoặc hệ điều hành một cách nhanh chóng. 

Phần lớn công việc trong ứng dụng thường dựa vào tốc độ xử lý đầu vào và đầu ra. Cache thường được sử dụng để tăng cường hiệu suất cho các ứng dụng, trang web có lưu lượng truy cập lớn.

Thuật toán Cache (Cache Algorithms) là cách thức quyết định cụ thể về cách duy trì bộ nhớ đệm cache. Dưới đây là một số ví dụ mẫu về thuật toán cache:

  • LFU (Least Frequently Used): Sử dụng ít nhất thường xuyên

Thuật toán này theo dõi và đếm tần suất truy cập của người dùng đối với từng mục. Các mục có số lần truy cập thấp nhất sẽ được ưu tiên xóa trước.

  • LRU (Least Recently Used): Gần đây ít sử dụng

Dữ liệu trong cache được sắp xếp theo thứ tự thời điểm truy cập gần đây. Khi bộ nhớ cache tiếp cận ngưỡng đầy, những phần ít được truy cập gần đây(nằm ở cuối danh sách) sẽ bị xóa, chỉ giữ lại các mục thường xuyên được truy cập gần đây.

  • MRU (Most Recently Used): Được sử dụng gần đây nhất

Thuật toán này ưu tiên xóa các mục vừa được truy cập gần đây. Điều này hữu ích vì các mục cũ hơn thường có khả năng nhận nhiều truy cập hơn.

Những thuật toán này giúp quản lý bộ nhớ cache một cách hiệu quả, tối ưu hóa việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu trong quá trình hoạt động của ứng dụng.

Tại sao Web Cache quan trọng?

Bộ nhớ đệm: Tăng tốc Load Website và Giảm Tải Máy Chủ

Sử dụng bộ nhớ đệm có thể tạo sự cải thiện đáng kể trong tốc độ tải trang web. Nếu được áp dụng đúng cách, không chỉ giúp tăng thời gian tải nhanh hơn mà còn giảm tải cho máy chủ của bạn.

Để hiểu cách bộ nhớ đệm hoạt động, hãy xem quá trình tải trang web. Giả sử bạn là chủ của một blog và đã kích hoạt bộ nhớ đệm. Khi người nào đó truy cập vào trang chủ của bạn lần đầu tiên, họ thực hiện truy cập như bình thường. Máy chủ sẽ xử lý yêu cầu, tạo tệp HTML của trang và gửi nó đến trình duyệt của khách.

Tuy nhiên, do bộ nhớ đệm đã được kích hoạt, tệp HTML này sẽ được lưu trữ lại trên máy chủ – thường là trong bộ nhớ RAM với tốc độ siêu nhanh. Khi bạn hoặc bất kỳ ai khác truy cập trang chủ lần tiếp theo, máy chủ không cần phải xử lý và tạo tệp HTML mới. Thay vào đó, nó chỉ đơn giản gửi tệp HTML đã được lưu sẵn đến trình duyệt.

Điều này cho phép khách truy cập không phải chờ lâu để tải trang.Đồng thời, việc này giúp trang web tiêu tốn ít tài nguyên băng thông hơn. Điều này đặc biệt hữu ích nếu bạn đang có hạn chế về tài nguyên.

Như vậy, việc sử dụng bộ nhớ đệm không chỉ giúp tăng tốc độ tải trang mà còn giảm áp lực cho máy chủ của bạn.

Các loại Cache hiện nay

Cache được phân thành ba loại chính, và chúng ta sẽ cùng với GuugoSeo khám phá sâu hơn về định nghĩa và các ưu điểm cũng như hạn chế của từng loại Cache dưới đây

cache la gi

Write-around cache, hay còn gọi là bộ nhớ đệm ghi theo hướng vòng

Write-around cache cho phép ghi dữ liệu trực tiếp vào bộ nhớ, hoàn toàn bỏ qua việc sử dụng bộ nhớ đệm.

Ưu điểm: Giúp tránh quá tải bộ nhớ đệm khi có nhiều hoạt động đọc/ghi dữ liệu diễn ra đồng thời.

Nhược điểm: Dữ liệu sẽ không được lưu trữ trong bộ nhớ đệm, trừ khi có yêu cầu truy xuất từ bộ nhớ. Điều này có thể làm cho việc truy cập ban đầu trở nên tương đối chậm.

Write-through cache, còn được gọi là bộ nhớ đệm ghi qua

Kỹ thuật bộ nhớ đệm ghi qua cho phép dữ liệu được ghi đè lên cả bộ nhớ đệm và bộ nhớ lưu trữ chính.

Ưu điểm: Dữ liệu luôn được tạm thời lưu trữ nên thao tác đọc/xuất dữ liệu nhanh chóng và tiện lợi.

Nhược điểm: Khoảng thời gian mà dữ liệu được lưu trữ kéo dài khá lâu.. Lý do là mọi hoạt động ghi chỉ được coi là hoàn thành khi dữ liệu đã được ghi cả vào bộ nhớ đệm và bộ nhớ chính (lưu trữ chính). Điều này có thể dẫn đến trễ nãi trong quá trình lưu trữ và ghi nhớ dữ liệu.

Write-back cache, được gọi là bộ nhớ đệm ghi lại

Write-back cache là một kỹ thuật cho phép việc ghi dữ liệu diễn ra hoàn toàn trong bộ nhớ đệm. Với write-back cache, quá trình ghi sẽ được xem là hoàn thành khi dữ liệu đã được lưu trữ trong cache. Tiếp theo, quá trình sao chép dữ liệu này sẽ tiếp tục từ bộ nhớ cache sang bộ nhớ chính.

Ưu điểm: Dữ liệu được lưu trữ trong cache nên tốc độ truy cập và hiệu suất của ứng dụng/web được cải thiện.

Nhược điểm: Mức độ an toàn của thông tin phụ thuộc lớn vào cơ chế bộ nhớ cache được sử dụng. Dữ liệu có thể bị mất trước khi được lưu trữ vào bộ nhớ chính.

Các thuật toán điều khiển Cache

Tôi sẽ đưa ra danh sách 3 thuật toán điều khiển Cache cơ bản mà bạn nên nắm vững:

Least Recently Used (LRU): Đây là thuật toán lưu trữ dữ liệu gần đây nhất ở đầu bộ đệm. Các dữ liệu truy cập gần đây sẽ bị loại bỏ khi bộ đệm đạt đến giới hạn.

Least Frequently Used (LFU): Thuật toán này theo dõi tần suất truy cập của dữ liệu. Các dữ liệu có tần suất truy cập thấp sẽ bị xóa sớm nhất.

Most Recently Used (MRU): Được sử dụng để loại bỏ các dữ liệu truy cập gần đây nhất. Khi các dữ liệu cũ có khả năng được sử dụng nhiều, thuật toán này có thể hữu ích.

cache la gi

Khi nào thì nên sử dụng Cache?

Để có cái nhìn rõ ràng hơn về những tình huống thích hợp để sử dụng Cache, chúng ta sẽ cùng với GuugoSeo tìm hiểu một cách chi tiết về 4 khái niệm sau:

  1. Cache bộ nhớ (Cache memory) – Ý nghĩa và cách hoạt động:Cache bộ nhớ thường được tích hợp trực tiếp vào CPU. Chức năng chính của nó là lưu trữ các lệnh và chức năng mà các chương trình đang chạy thường yêu cầu. Điều này giúp bộ xử lý của máy tính truy cập dữ liệu nhanh hơn so với việc truy cập RAM thông thường. Cache bộ nhớ có tốc độ truy cập rất nhanh, đặc biệt là so với cache ổ đĩa và cache RAM, do vị trí của nó rất gần với CPU.
  2. Bộ nhớ cache máy chủ (Cache server) – Ý nghĩa và tính năng:Bình thường, các máy chủ kết nối mạng dành riêng (dedicated network server) hoặc dịch vụ hoạt động như máy chủ (service acting as server) sẽ lưu trữ dữ liệu từ trang web và nội dung internet cục bộ. Hình thức lưu trữ này gọi là cache server hoặc cache proxy.
  3. Bộ nhớ cache trên đĩa (Disk cache) – Ý nghĩa và cách hoạt động:Disk cache ghi nhớ các nội dung đã được đọc gần đây và những dữ liệu liền kề có khả năng sẽ được truy cập lại. Nhiều disk cache lưu trữ dữ liệu dựa trên tần suất đọc. Điều này có nghĩa là các khối lưu trữ (storage block) thường xuyên được truy cập (còn gọi là các khối nóng – hot block) sẽ tự động được ghi nhớ trên cache. Bộ đệm đĩa (disk cache) hỗ trợ tăng cường hiệu suất trong việc đọc hoặc ghi dữ liệu lên ổ cứng.
  4. Thiết bị nhớ flash (Flash cache) – Ý nghĩa và tính năng:Thiết bị nhớ flash là một thiết bị lưu trữ tạm thời dữ liệu trên chip bộ nhớ NAND (thường được triển khai trong SSD). Nó có khả năng truy xuất dữ liệu với tốc độ cao hơn so với bộ nhớ cache trên ổ đĩa cứng truyền thống HDD.

cache la gi

Cách hoạt động của Web Cache như thế nào

Web cache là một tính năng trên trang web, hoạt động như một bộ nhớ đệm, tạm thời lưu trữ các nội dung tĩnh mà thường xuyên được truy cập. 

Chức năng chính của Web cache là giảm thiểu yêu cầu về băng thông và độ trễ, đồng thời tăng tốc độ duyệt web. Nhờ vào Web cache, tài nguyên trên trang web được tổ chức và lưu trữ hiệu quả, giải phóng không gian tải trọng trên máy chủ và nâng cao hiệu suất trải nghiệm người dùng.

cache la gi

Cơ chế hoạt động của bộ nhớ cache trên web khá tương đối và dễ hiểu. Thông thường, dữ liệu tĩnh của trang web được lưu trữ trong hệ thống máy chủ (ví dụ: máy chủ lưu trữ dữ liệu trang web). Tuy nhiên, khi sử dụng Web cache, các dữ liệu này được sao chép và lưu trữ tại đây để truy cập nhanh hơn, mà không cần thông qua bộ nhớ chính.

Dữ liệu cache được ổn định ở vị trí nào?

Dữ liệu cache có thể được lưu trữ tại một loạt các vị trí khác nhau trên máy chủ, giữa các máy chủ web hoặc giữa các máy khách (client). Nói chung, có ba vị trí chính để lưu trữ cache như sau:

Bộ nhớ đệm trình duyệt (Browser Cache) là một khái niệm gì?

Các trình duyệt web như Firefox, Google Chrome,… đều có một phần bộ nhớ đệm cache riêng, được thiết kế để cải thiện hiệu suất khi truy cập các trang web thường xuyên. Khi bạn truy cập một trang web, dữ liệu của trang đó sẽ được lưu trữ trong cache của trình duyệt trên máy tính của bạn. Nếu bạn bấm nút “quay lại” để trở lại trang trước đó, trình duyệt sẽ nhanh chóng hiển thị dữ liệu đã lưu trong bộ nhớ cache. Phương pháp này gọi là đọc cache. Với cách tiếp cận này, bạn có thể tăng tốc độ phản hồi của trình duyệt lên một cách đáng kể.

Hiện nay, Bộ nhớ đệm trình duyệt đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ dữ liệu của các trang web phổ biến. Nó được giới hạn cho mỗi người dùng và có khả năng cá nhân hóa dữ liệu trả về từ các trang web.

Proxy cache có khái niệm như thế nào?

Trong khi bộ nhớ đệm của trình duyệt chỉ dành cho một người dùng duy nhất, proxy cache có khả năng đáp ứng nhu cầu của hàng trăm người dùng truy cập cùng một nội dung. Proxy cache thường được triển khai và quản lý bởi các nhà cung cấp dịch vụ internet (ISP). Hình thức lưu trữ này giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên phần cứng. Khi sử dụng proxy cache, bạn có thể sử dụng bất kỳ máy chủ nào nằm giữa người dùng và máy chủ của trang web để lưu trữ tạm thời dữ liệu.

Gateway cache (còn gọi là reverse proxy cache) là gì?

Khác biệt với proxy cache (được cài đặt bởi nhà cung cấp dịch vụ internet để giảm băng thông), gateway cache được đặt gần origin server với mục đích giảm tải lên server gốc. Gateway cache thường được triển khai theo mô hình máy chủ hai lớp. Trong mô hình này, một lớp hoạt động như front end (xử lý các tập tin tĩnh như html, css,…), còn lớp còn lại chịu trách nhiệm về back end (xử lý nội dung động – dynamic content).

Gateway cache được cài đặt và quản trị bởi người quản trị hệ thống, cho phép chúng ta có khả năng kiểm soát và điều khiển nó, hoàn toàn trái ngược với cách hoạt động của browser cache và proxy cache.

Có nên xóa Cache không?

Việc xóa bộ nhớ đệm có mục đích chính là đưa ứng dụng về trạng thái ban đầu khi gặp khó khăn trong sử dụng. Hoặc khi ứng dụng gặp sự cố, tôi thường xóa Cache để đặt lại trạng thái mặc định.

cache la gi

Một nguyên nhân khác mà tôi đề xuất bạn nên xóa bộ nhớ cache là để giữ cho không gian lưu trữ được tối ưu hóa. Có những ứng dụng tốn hàng GB để lưu trữ dữ liệu. Tuy nhiên, bạn có thể không cần sử dụng chúng nữa. Trong tình huống đó, tôi đề xuất bạn xóa chúng ngay để giải phóng dung lượng cho bộ nhớ máy.

Ngoài ra, nếu bạn đối diện với các trường hợp sau đây, tôi cũng khuyến nghị bạn xóa bộ nhớ đệm:

  • Bảo vệ sự riêng tư: Xóa các tệp chứa thông tin cá nhân.
  • Ứng dụng gặp lỗi: Đặc biệt khi các tệp Cache của ứng dụng bị hỏng và gây ra hoạt động không đúng.
  • Quản lý lưu trữ: Nếu bạn không muốn xóa ảnh, video và ứng dụng trên điện thoại, nhưng dung lượng lưu trữ gần hết.

Tuy vậy, tôi muốn lưu ý rằng việc xóa Cache không gây trở ngại hoặc lỗi nào. Tuy nhiên, khi bạn xóa bộ nhớ đệm, hệ thống sẽ phải tạo lại các tệp này khi cần thiết. Vì vậy, tôi khuyến nghị bạn chỉ nên xóa bộ nhớ đệm khi cần thiết, và không nên thực hiện thường xuyên nếu không có lý do cụ thể.

Cache với RAM

Nhằm giảm thiểu độ trễ và thời gian phản hồi, cả RAM và Bộ nhớ Cache đều được sắp xếp gần Processor. Bộ nhớ đệm của RAM thường chứa bộ nhớ vĩnh viễn, nhúng trên bo mạch chủ hoặc có thể được cài đặt trong các khe cắm chuyên dụng hoặc vị trí đính kèm.

Bên cạnh đó, Bộ nhớ Cache thường là một phần của CPU hoặc kết hợp giữa CPU và Chipset liền kề nơi bộ nhớ. Chúng giữ dữ liệu thường xuyên được truy cập.

Bộ nhớ đệm của CPU có thời gian phản hồi chỉ vài Nano giây, nhanh hơn từ 10 – 100 lần so với RAM. Tuy nhiên, Bộ nhớ Cache RAM cung cấp tốc độ I/O tính bằng Mili giây và có khả năng đáp ứng nhanh hơn so với các thiết bị nhớ cổ điển.

Cache với Buffer

Buffer cho phép mỗi quá trình hoặc thiết bị hoạt động mà không bị gián đoạn bởi các thành phần khác. Nó là một vùng dành riêng để các chương trình hoặc thiết bị phần cứng có độ ưu tiên và tốc độ khác nhau có thể tạm thời lưu trữ dữ liệu.

Cả Cache và Buffer đều sử dụng thuật toán để kiểm soát việc di chuyển dữ liệu vào và ra khỏi khu vực lưu trữ. Chúng đều cung cấp vị trí tạm thời để lưu trữ dữ liệu.

Tuy nhiên, điểm khác biệt mà tôi muốn bạn lưu ý là Buffer giữ dữ liệu tạm thời để đảm bảo sự độc lập giữa các quy trình và thiết bị hoạt động. Trong khi đó, Cache giữ dữ liệu để tối ưu hóa tốc độ và hiệu suất của quá trình hoạt động.

Ưu điểm của web caching là gì?

Web caching mang đến những lợi ích then chốt sau:

  1. Tiết kiệm băng thông: Sử dụng web caching giảm bớt việc lặp lại không cần thiết của hoạt động mạng như yêu cầu và phản hồi, từ đó giảm tải lượng băng thông mà các máy khách chiếm dụng.
  2. Tăng tốc độ: Lưu trữ dữ liệu cache cho phép truy cập yêu cầu của người dùng được thực hiện gần như ngay lập tức, cải thiện hiệu suất hoạt động của trang web.
  3. Giảm tải cho máy chủ: Bộ nhớ đệm cache giảm phần gánh nặng cho máy chủ bằng cách xử lý một số yêu cầu từ máy khách trước.
  4. Đáp ứng tải cao: Các dịch vụ hosting hỗ trợ cache thường có khả năng xử lý tải lớn (có thể gấp 3-4 lần so với dịch vụ hosting thông thường không có cache).

 

Các hình thức Caching là gì?

Nói chung, có tổng cộng 4 hình thức caching quan trọng, bao gồm:

  • HTML caching
  • Opcode caching
  • Object caching
  • Database caching

Một trong số đó là HTML caching. Đây là một phương thức caching đơn giản và phổ biến, được áp dụng rộng rãi trên hầu hết các trang web hiện nay. Thông qua HTML caching, các nội dung trang web được gửi đến người dùng sẽ được tạm thời lưu trữ dưới dạng tập tin HTML tĩnh và được ghi vào ổ cứng của máy chủ.

Việc cấu hình HTML caching giúp dữ liệu được tái sử dụng tự động thay vì phải xử lý lại từ đầu. Đây là một phương pháp đặc biệt hữu ích đối với các trang web chứa nhiều tập tin hình ảnh, CSS và JavaScript.

Một hình thức khác là Opcode caching. Với các trang web được viết bằng ngôn ngữ PHP, tốc độ thường không nhanh bằng các ngôn ngữ khác do tính chất thông dịch của PHP. Vì vậy, Opcode caching đã ra đời để cải thiện hiệu suất phân tích và biên dịch cho các trang web PHP.

Trong kỹ thuật này, mã sau khi đã được biên dịch sẽ được lưu trữ trong cache trên ổ đĩa cứng hoặc bộ nhớ RAM để sử dụng lại sau này. Opcode caching giúp tăng tốc độ xử lý truy vấn cho các trang web PHP, đặc biệt khi sự hạn chế xuất phát từ CPU.

Object caching là một hình thức khác, thường được áp dụng đặc biệt cho các trang web WordPress. Kỹ thuật này được thực hiện thông qua câu lệnh wp_cache và giúp lưu trữ các đối tượng truy vấn, phiên hoặc bất kỳ dữ liệu nào được xử lý bằng mã PHP.

Cuối cùng, database caching là phương pháp được sử dụng để lưu trữ các truy vấn dữ liệu phổ biến trong bộ nhớ RAM. Dữ liệu được lưu trữ trong cache sau đó sẽ được trả về ngay lập tức cho người dùng trong các lần truy vấn kế tiếp.

Một số cách giúp tăng Cache Memory

Phần tiếp theo, tôi sẽ chỉ bạn cách để tăng Cache Memory. Bộ nhớ Cache thường được tích hợp trực tiếp vào một con chip trên bo mạch hệ thống hoặc được tích hợp vào CPU. Thường thì việc tăng dung lượng Cache Memory được thực hiện thông qua việc nâng cấp hệ thống bằng cách sử dụng bo mạch hệ thống và CPU thế hệ tiếp theo có dung lượng Cache tăng cường.

Một cách đơn giản để tăng dung lượng Cache Memory là sử dụng các khe trống trống trên bo mạch hệ thống hiện tại để thêm bộ nhớ Cache. Tuy nhiên, trong thực tế, các khe trống này thường đã được sử dụng hết. Vì vậy, việc tăng dung lượng Cache Memory thường không phải là việc dễ dàng.

Cách làm sạch bộ nhớ cache trên trình duyệt máy tính

Phụ thuộc vào trình duyệt bạn đang sử dụng, việc xóa bộ nhớ cache sẽ thực hiện theo các bước khác nhau. Dưới đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách xóa cache trên các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox, Safari và Microsoft Edge.

Cách xóa cache trên Chrome:

Bước 1: Nhấn chuột vào biểu tượng (3 chấm dọc) trên thanh menu -> Chọn History -> History.

Bước 2: Chọn mục Clear browsing data…

Bước 3: Chọn khoảng thời gian (24h ago, 7 days ago, all time,…) và loại dữ liệu (cache, cookies, history) bạn muốn xóa.

Bước 4: Nhấn nút Clear data để hoàn thành quá trình xóa dữ liệu cache.

Cách xóa cache trên Firefox:

Bước 1: Nhấn vào biểu tượng 3 gạch trên thanh menu -> Chọn Library -> History -> Clear Recent History.

Bước 2: Lựa chọn khoảng thời gian và các loại dữ liệu bạn muốn xóa.

Bước 3: Nhấn nút Clear now để xóa dữ liệu cache.

Cách xóa cache trên Safari:

Bước 1: Di chuyển đến tab History trong thanh menu trên trình duyệt -> Chọn Clear History.

Bước 2: Lựa chọn khoảng thời gian (nếu bạn muốn xóa toàn bộ lịch sử, chọn All history).

Bước 3: Nhấn nút Clear History để hoàn thành việc xóa dữ liệu. Lưu ý, Safari không cho phép lựa chọn loại dữ liệu mà yêu cầu người dùng xóa toàn bộ lịch sử, cache và cookies.

Thao tác Xóa Cache trên Microsoft Edge:

Bước 1: Nhấp vào biểu tượng dấu … nằm ở phía bên phải trên thanh menu -> Chọn “History” -> “Clear History.”

Bước 2: Lựa chọn các mục dữ liệu mà bạn muốn xoá trong tab “Clear browsing data.”

Bước 3: Ấn nút “Clear” để xoá dữ liệu.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các phím tắt sau để nhanh chóng truy cập vào trang xóa cache:

Ctrl + Shift + Delete (đối với hệ điều hành Windows)

Command + Shift + Delete (đối với hệ điều hành Mac OS)

Cách xóa bộ nhớ cache trên di động

Việc xóa bộ nhớ cache trên thiết bị di động cũng tương tự như trên máy tính. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách xóa cache trên các trình duyệt như Chrome, Firefox trên cả hệ điều hành Android và iOS, cũng như Safari trên iOS:

Google Chrome (Android):

  1.  Mở trình duyệt Chrome, chạm vào biểu tượng ba dấu chấm dọc trên thanh menu và chọn “History.”
  2.  Chọn “Clear Browsing Data…”
  3.  Chọn thời gian và các loại dữ liệu (lịch sử, cookie, cache) mà bạn muốn xóa.
  4.  Chạm vào nút “Clear Data” để tiến hành xóa dữ liệu.

Google Chrome (iOS):

Các bước xóa dữ liệu trình duyệt Chrome trên iOS tương tự như trên Android. Tuy nhiên, trên iOS, Chrome không cho phép bạn lựa chọn thời gian lưu trữ.

Mozilla Firefox (Android):

  1. Chạm vào biểu tượng ba dấu chấm dọc trên thanh menu và chọn “History.”
  2.  Chạm vào nút “Clear Browsing History” ngay phía dưới màn hình.
  3.  Hệ thống sẽ hiển thị một cửa sổ pop-up hỏi bạn có chắc chắn muốn xóa dữ liệu không. Chạm vào nút “OK” để xác nhận lại lần nữa.

Mozilla Firefox trên iOS:

Để xóa cache trên Mozilla Firefox trên thiết bị iOS, làm theo các bước sau:

  1. Mở thanh menu ở góc dưới bên phải và chọn “Settings.”
  2. Cuộn trang xuống, tìm và chọn “Clear Private Data.”
  3. Đánh dấu chọn các loại dữ liệu bạn muốn xóa (cookies, lịch sử, cache).
  4. Nhấn vào nút “Clear Private Data” để thực hiện việc xóa dữ liệu.
  5. Một cửa sổ pop-up sẽ xuất hiện để thông báo về việc xóa dữ liệu. Chạm vào nút “OK” để xác nhận.

Safari trên iOS:

Để xóa cache trên trình duyệt Safari trên thiết bị iOS, làm theo các bước sau:

  1. Đi đến phần “Settings” của thiết bị di động.
  2. Tìm và mở mục “Safari.”
  3. Cuộn trang xuống và chọn “Clear History and Website Data.”
  4. Hệ thống sẽ hiển thị một cửa sổ pop-up thông báo. Chạm vào nút “Clear History and Data” để xác nhận xóa mọi dữ liệu cache.

Cách dẫn xóa Cache trong WordPress

Bộ nhớ đệm được thiết kế nhằm tăng cường hiệu suất của trang web và tối ưu trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, đôi khi điều này có thể gây ra tình trạng không thấy ngay sự thay đổi mà bạn thực hiện. Trong trường hợp này, việc xóa bộ nhớ đệm là cần thiết để bạn có thể thấy trực tiếp các sự thay đổi mà bạn đã thực hiện. 

Bằng cách thực hiện các hướng dẫn này, bạn có thể dễ dàng làm mới bộ nhớ cache và trải nghiệm những thay đổi mình thực hiện trên trang web của mình.

Xóa Bộ Nhớ Cache Trong WP Rocket – Tiến Hành Một Cách Đơn Giản

Theo đánh giá của nhiều cá nhân sử dụng, trong đó có tôi, WP Rocket đứng đầu danh sách các Plugin tối ưu bộ nhớ cache cho WordPress trên thị trường hiện nay. Một ưu điểm vượt trội của việc sử dụng WP Rocket là tính năng tạo bộ nhớ cache cho trang web WordPress của bạn một cách tự động ngay trong nền. Điều này đồng nghĩa rằng khách truy cập của bạn luôn nhận được phiên bản trang đã được lưu trong bộ nhớ cache.

Thêm vào đó, WP Rocket còn giúp bạn dễ dàng loại bỏ các tệp tin trong bộ nhớ cache chỉ bằng một cú nhấp chuột. Cách thực hiện vô cùng đơn giản: bạn chỉ cần vào phần Cài Đặt, sau đó chọn WP Rocket và nhấp vào tùy chọn “Xóa Bộ Nhớ Cache” trong tab tổng quan. Thao tác này sẽ giúp WP Rocket dọn sạch toàn bộ các tệp cache mà bạn đã lưu trữ.

Xoá Bộ Nhớ Cache trong WP Super Cache – Tiến Hành Một Cách Đơn Giản

WP Super Cache, một Plugin phổ biến trong việc tối ưu bộ nhớ cache cho WordPress, đã từng là sự lựa chọn của tôi để giúp làm sạch và xoá đi toàn bộ dữ liệu lưu trữ trong bộ nhớ cache. Điều đáng chú ý là giao diện sử dụng của nó khá trực quan, chỉ cần một cú nhấp chuột là bạn có thể thực hiện quá trình xoá bộ nhớ cache một cách dễ dàng.

Để thực hiện việc này, bạn chỉ cần truy cập vào phần Cài Đặt » WP Super Cache và tiến hành nhấn vào nút “Xóa Cache”. Hành động này sẽ khiến WP Super Cache tự động loại bỏ toàn bộ các tệp cache đã được lưu trữ trên trang web của bạn.

Xoá Bộ Nhớ Cache trong W3 Total Cache – Thao Tác Đơn Giản và Hiệu Quả

W3 Total Cache, một plugin tối ưu bộ nhớ cache phổ biến cho WordPress, cung cấp một phương pháp tiện lợi để xoá bỏ dữ liệu cache chỉ với một cú nhấp chuột.

Để thực hiện việc này, bạn có thể di chuyển đến mục Performance » Dashboard và tiến hành nhấn vào tùy chọn “Xóa tất cả bộ nhớ đệm” (Empty All Caches). Bằng cách này, W3 Total Cache sẽ ngay lập tức loại bỏ toàn bộ nội dung đã được lưu trữ trong bộ nhớ cache trên trang web của bạn, mang lại hiệu quả tối ưu hóa đáng kể.

Xoá Bộ Nhớ Cache trên WP Engine – Hướng Dẫn Đơn Giản cho Quản Trị WordPress

WP Engine là một nhà cung cấp dịch vụ Managed WordPress Hosting hàng đầu. Họ đã phát triển một giải pháp bộ nhớ cache riêng biệt, giúp cho khách hàng của họ không cần cài đặt thêm các Plugin bộ nhớ cache.

Nếu bạn không thấy các thay đổi được áp dụng ngay tức khắc, bạn có thể dễ dàng thực hiện việc xoá bộ nhớ cache của WP Engine trực tiếp từ giao diện quản trị của WordPress. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể:

Bước đầu tiên, hãy nhấp vào tùy chọn “Menu WP Engine” trong thanh quản trị của bạn. Tiếp theo, trong phần “General Settings,” bạn chỉ cần nhấp vào lựa chọn “Xóa tất cả bộ nhớ cache.” Quá trình hoàn tất, và WP Engine sẽ tự động xoá bỏ toàn bộ dữ liệu cache đã được lưu trữ cho trang web WordPress của bạn.

Xoá Bộ Nhớ Cache trên Bluehost – Cải Thiện Tốc Độ WordPress Một Cách Hiệu Quả

Bluehost nổi tiếng là một trong những công ty dẫn đầu trong lĩnh vực lưu trữ WordPress. Họ cung cấp một giải pháp tích hợp cho bộ nhớ cache, giúp ngay lập tức cải thiện hiệu suất và tốc độ của trang web WordPress của bạn.

Việc xoá bộ nhớ cache trên Bluehost WordPress được thực hiện từ giao diện quản trị của WordPress vô cùng đơn giản. Dưới đây là cách thực hiện. Đầu tiên, bạn chỉ cần đăng nhập vào khu vực quản trị của trang web WordPress. Sau đó, trên thanh công cụ quản trị, bạn sẽ thấy mục “Bộ nhớ đệm (Caching).” Đưa con trỏ chuột qua mục này và bạn sẽ thấy tùy chọn “Xóa tất cả bộ nhớ cache.” Bằng cách này, Bluehost sẽ thực hiện việc xoá bỏ toàn bộ các tệp cache trong hệ thống bộ nhớ cache của WordPress, giúp làm tươi mới và cải thiện hiệu suất trang web của bạn.

Xóa Bộ Nhớ Cache trên SiteGround – Tối Ưu Hiệu Suất một Cách Hiệu Quả

SiteGround nổi tiếng là một trong những nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ WordPress hàng đầu, với tốc độ và sự hỗ trợ khách hàng được xem là hàng đầu. Họ cung cấp một giải pháp bộ nhớ cache tích hợp giúp cải thiện hiệu suất của trang web của bạn.

Việc xoá bộ nhớ cache trên SiteGround có thể được thực hiện từ Control Panel của tài khoản Hosting và cũng có thể từ khu vực quản trị WordPress. Dưới đây là hướng dẫn cho cả hai phương pháp.

Xoá bộ nhớ cache trên SiteGround từ Hosting Dashboard:

Bước đầu tiên, bạn đăng nhập vào bảng điều khiển của tài khoản Hosting. Sau đó, bạn vào trang Speed » Caching trong công cụ trang web.

Chuyển sang Tab Dynamic Cache. Tiếp theo, bạn nhấp vào biểu tượng Menu bên cạnh tên miền của bạn và lựa chọn “Flush Cache” để xoá bộ nhớ cache.

Xoá bộ nhớ cache trên SiteGround từ WordPress Admin Dashboard:

Ngoài ra, bạn cũng có thể quản lý bộ nhớ cache của SiteGround bằng cách cài đặt và kích hoạt Plugin SG Optimizer.

Sau khi đã kích hoạt, bạn chỉ cần nhấp vào nút “Purge SG Cache” trên thanh công cụ quản trị WordPress để thực hiện việc xoá bỏ bộ nhớ cache một cách dễ dàng và hiệu quả.

Xoá Bộ Nhớ Cache trong Sucuri – Thao Tác Đơn Giản để Bảo Vệ Trang Web

Trong trường hợp bạn đã triển khai một tường lửa WordPress như Sucuri để đảm bảo an ninh cho trang web của bạn, hãy biết rằng họ cũng cung cấp một tầng bộ nhớ cache riêng. Nếu bạn cần thực hiện việc xoá bộ nhớ cache từ Plugin Sucuri, hãy thực hiện các bước sau tại Menu Sucuri » WAF trong khu vực quản trị WordPress của bạn.

Tóm lại, cache là công cụ quan trọng giúp cải thiện tốc độ và hiệu suất trang web, giảm thời gian tải và cải thiện trải nghiệm người dùng. Việc sử dụng cache thông minh sẽ đảm bảo trang web hoạt động hiệu quả và mượt mà hơn.

Xem thêm: 100+ thuật ngữ SEO bạn cần biết khi tối ưu Website

 

400: Bad Request là gì và những cách khắc phục

400: Bad Request là gì và những cách khắc phục

09/08/2023

“400: Bad request” là cụm từ khiến nhiều người dùng cảm thấy không thoải mái khi họ không thể truy cập một trang web. Điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, gây ra sự phiền toái cho trải nghiệm của họ. 

Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên do “400: Bad request” xuất hiện, cùng với những gợi ý về cách khắc phục tình trạng này.

400: Bad Request là gì?

Mã trạng thái HTTP “Bad request 400” đang được nhắc đến để thông báo cho người dùng rằng máy chủ web hiện không thể xử lý yêu cầu truy vấn do có vấn đề gì đó xảy ra.

400: Bad Request

Khi bạn cố gắng truy cập một trang web bị lỗi và máy chủ không thể tự khắc phục, trên màn hình sẽ hiển thị chuỗi thông báo như sau:

“HTTP Error 400 – Bad Request”

“Bad Request: Error 400”

“HTTP Error 400.”

“400 – Bad request. The client should not repeat the request without modifications.”

“400 Bad Request”

“Bad Request. Your browser sent a request that this server could not understand.”

“Bad Request – Invalid URL”

Khi sử dụng trình duyệt Internet Explorer, thông báo lỗi 400 thường là: “The webpage cannot be found message”

Ngoài những thông báo phổ biến như đã đề cập, nếu trang web gặp lỗi 400 liên quan đến liên kết trong Microsoft Office, bạn sẽ thấy một cửa sổ pop-up nhỏ hiện lên với thông báo: “The remote server returned an error: (400) Bad Request”.

Tại sao tình trạng 400: Bad request lại xảy ra?

Nhiều người thường đặt câu hỏi về thời điểm xảy ra sự cố bad request 400.

Thực tế, 400: Bad request xuất hiện khi người dùng gửi yêu cầu đến trang web, tuy nhiên, do việc thực hiện yêu cầu không chính xác hoặc có lỗi nào đó, máy chủ không thể hiểu được yêu cầu đó.

400: Bad Request

Một cách dễ hiểu, khi bạn gặp phải lỗi 400 Bad Request, có thể là do bạn đã nhập sai URL hoặc dán URL sai vào thanh địa chỉ.

Tình trạng lỗi bad request 400 có thể xuất hiện trên mọi trình duyệt và hệ điều hành.

Nguyên nhân chính gây ra lỗi bad request 400 trên các trình duyệt phổ biến như Firefox, Chrome và Internet Explorer thường liên quan đến Cookie của trang web (Cookie bị hỏng) hoặc Cookie của trình duyệt cùng với các tập tin hệ thống gặp lỗi.

Ngoài ra, còn có một số nguyên nhân khác cũng có thể dẫn đến tình trạng này.

Lưu ý thêm, khi gặp lỗi bad request 400 trên máy chủ web chạy Microsoft IIS, thông thường máy chủ sẽ cung cấp thông tin cụ thể hơn về nguyên nhân của lỗi 400 Bad Request bằng cách thêm một số sau mã 400. Ví dụ, lỗi HTTP 400,1 – Bad request sẽ chỉ ra rằng tiêu đề đích không hợp lệ.

Để khắc phục lỗi bad request 400, bạn có thể:

Lỗi bad request 400 thường xảy ra trên nhiều trình duyệt khác nhau, mỗi trình duyệt lại có cách thiết lập riêng của nó, vì vậy việc khắc phục sự cố trên từng trình duyệt cũng khác nhau. Dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những cách để khắc phục tình trạng này trên một số trình duyệt phổ biến được sử dụng rộng rãi ngày nay: 

400: Bad Request

Xóa cookie một trang web cụ thể trên Chrome

Bước 1: Trên trình duyệt Chrome, nhấp vào biểu tượng ba dòng ngang ở góc trên cùng bên phải của màn hình, sau đó chọn “Settings” (Cài đặt).

Bước 2: Cuộn xuống phía dưới trang “Settings” và chọn “Show advanced settings” (Hiển thị cài đặt nâng cao).

Bước 3: Trong phần “Privacy” (Riêng tư), nhấp vào “Content settings” (Cài đặt nội dung).

Bước 4: Trong cửa sổ “Content settings” (Cài đặt nội dung), chọn “Cookies”.

Bước 5: Trong phần “Cookies”, nhập miền web cụ thể mà bạn gặp lỗi Bad Request vào ô tìm kiếm.

Bước 6: Tìm và chọn miền web từ kết quả tìm kiếm, sau đó nhấp vào “Remove all” (Xóa tất cả) để xóa các cookie của trang web đó. 

Xóa cookie một trang web cụ thể trên FireFox

Bước 1: Mở trình duyệt FireFox, nhấp vào biểu tượng Menu Firefox, sau đó chọn “Options” (Tùy chọn).

Bước 2: Trong cửa sổ “Options” (Tùy chọn), chọn thẻ “Privacy” (Riêng tư), sau đó nhấp vào “Remove individual cookies” (Xóa cookie riêng lẻ).

Bước 3: Trong khung tìm kiếm, nhập miền web mà bạn gặp lỗi Bad Request. Sau đó, chọn miền web từ kết quả tìm kiếm và nhấp vào “Remove All Cookies” (Xóa tất cả cookie).

Xóa cookie của một trang web cụ thể trên Internet Explorer

Bước 1: Trên trình duyệt Internet Explorer, nhấp vào biểu tượng hình răng cưa, sau đó chọn “Internet Options” (Tùy chọn Internet).

Bước 2: Trong cửa sổ “Internet Options” (Tùy chọn Internet), chọn thẻ “General” (Chung), sau đó tại phần “Browsing history” (Lịch sử duyệt web), chọn “Settings” (Cài đặt).

Bước 3: Tiếp theo, nhấp vào liên kết “View Files” (Xem tập tin). Tìm vị trí của tập tin cookie gây ra lỗi và xóa đi.

Xóa lịch sử duyệt Web, cookies, dữ liệu và bộ nhớ cache trên Edge 

Bước 1: Để bắt đầu, mở trình duyệt Edge và nhấp vào biểu tượng ba dấu chấm ở góc trên cùng bên phải của màn hình.

Bước 2: Tiếp theo, nhấp vào “History” (Lịch sử). Tại đây, bạn có thể tra cứu lịch sử duyệt web..

Bước 3: Nhấp vào “Clear History” (Xóa lịch sử). Sau đó, nhấp vào “Show more” (Hiển thị thêm), bạn sẽ thấy các tùy chọn để xóa lịch sử duyệt web, cookie, dữ liệu và bộ nhớ cache…

Tùy chọn đã sẵn sàng để bạn lựa chọn bao gồm:

  • Lịch sử duyệt trang web (Browsing history)
  • Cookies and saved website data (Cookie và dữ liệu đã lưu từ trang web)
  • Cached data and files (Dữ liệu và tập tin đã được lưu trữ)
  • Lịch sử đã tải xuống (Download history)
  • Form data (Dữ liệu biểu mẫu)
  • Passwords (Mật khẩu)
  • Media licenses (Giấy phép phương tiện)
  • Pop-up exceptions (Ngoại lệ pop-up)
  • Location permissions (Quyền vị trí)
  • Full screen permissions (Quyền toàn màn hình)
  • Compatibility permissions (Quyền tương thích)

Bước 4: Chọn các tùy chọn mà bạn muốn xóa, sau đó nhấp vào nút “Clear” (Xóa).

Những phương pháp khác để sửa lỗi 400: Bad Request

Nếu sau khi đã thực hiện các bước trước mà lỗi 400: Bad request vẫn chưa được giải quyết, bạn có thể áp dụng những cách sau đây:

Kiểm tra xem đã nhập đúng URL hay chưa? Hoặc kiểm tra liên kết đã nhấp vào và xem liệu nó đang trỏ đúng định dạng URL hay không? Có trường hợp, thậm chí chỉ việc nhập một kí tự duy nhất là % (phần trăm) cũng có thể gây ra lỗi 400: Bad Request.

Ngoài ra, dưới đây là một số cách để khắc phục vấn đề:

  1. Hãy thử thực hiện các bước giống như bạn đã thực hiện để khắc phục lỗi 504 Gateway Timeout.
  2. Nếu tình trạng này xảy ra trên tất cả các trang web mà bạn cố gắng truy cập, có thể máy tính hoặc kết nối internet của bạn đang gặp sự cố. Hãy kiểm tra tốc độ kết nối internet với nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) để đảm bảo mọi thứ đều được cấu hình đúng cách.
  3. Nếu bạn gặp lỗi 400 Bad Request trên một trang web cụ thể, hãy liên hệ với quản trị viên của trang web đó. Đôi khi, nguyên nhân của lỗi này không phải do người dùng mà do lỗi từ phía máy chủ lưu trữ trang web.

Trong trường hợp này, thông báo về vấn đề cho nhà quản trị thông qua các phương tiện như mạng xã hội, điện thoại hoặc email có thể giúp họ biết về sự cố và khắc phục nó.

Sự cố 400: Bad request xảy ra khá thường xuyên, gây phiền toái cho nhiều người, và hầu hết mọi người đã từng trải qua tình huống này. Khi gặp vấn đề này, nó có thể khiến bạn cảm thấy bất tiện và không thoải mái. Tuy nhiên, bạn có thể khắc phục lỗi này bằng cách áp dụng các giải pháp mà GuugoSeo đã đề xuất, tùy thuộc vào trình duyệt mà bạn đang sử dụng.

Xem thêm: 100+ thuật ngữ SEO bạn cần biết khi tối ưu website

CopyWriting là gì? Thông tin về CopyWriting bạn cần biết

CopyWriting là gì? Thông tin về CopyWriting bạn cần biết

09/08/2023

Hiện nay, Copywriting đã trở thành một thuật ngữ không còn xa lạ với nhiều người. Tuy nhiên, đối với những bạn mới bước chân vào lĩnh vực Marketing, đây vẫn có thể là một khái niệm mới mẻ. Nếu bạn đang dành thời gian để tìm hiểu về Copywriting và muốn biết rõ hơn về khái niệm này, hãy đồng hành cùng chúng tôi qua bài viết chi tiết dưới đây.

Một vài thông tin cơ bản về Copywriting

Trước khi chúng ta đào sâu hơn vào việc hiểu rõ về nhiệm vụ của Copywriting, nên bắt đầu từ việc tìm hiểu khái niệm cơ bản của nó. Đồng thời, cũng cần phân biệt rõ sự khác biệt giữa việc viết Nội dung và Copywriting. Điều này có thể được trình bày như sau

copywriting

Khám phá khái niệm Copywriting là gì?

Copywriting (người viết Copy) đảm nhiệm nhiệm vụ tạo ra nội dung sáng tạo. Các tài liệu này bao gồm văn bản, hình ảnh, video, âm thanh và nhiều loại khác. Chúng được sử dụng để truyền đạt thông điệp, xây dựng thương hiệu và quảng cáo sản phẩm của doanh nghiệp đến khách hàng.

Trong thời điểm hiện tại, tầm quan trọng của nội dung đã nổi lên trong các chiến dịch tiếp thị và truyền thông. Nội dung có tác động đến quyết định mua sắm, tương tác của người dùng, và ví dụ về Copywriting có thể dễ dàng tìm thấy ở khắp nơi. Chẳng hạn, những bài viết trên Facebook, tin tức trên các trang báo in và thậm chí trong các email.

Phân biệt giữa CopywritingContent Writing

Trong thời điểm hiện tại, có nhiều người thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa hai khái niệm Copywriting và Content Writing. Dù vậy, đây thực sự là hai khái niệm có sự khác biệt. Chi tiết như sau:

Copywriting

  • Là quá trình tạo ra nội dung nhằm thuyết phục khách hàng, đặc biệt khi mục tiêu là thúc đẩy thương hiệu. Mục đích chính của Copywriting là thuyết phục doanh nghiệp bán một ý tưởng. Những đặc điểm cần lưu ý về Copywriting là:
  • Thường được dùng để xây dựng thương hiệu.
  • Tính hấp dẫn và thu hút của bài viết là yếu tố quan trọng.

Content Writing

Là việc tạo ra nội dung để cung cấp giá trị thực sự và phục vụ lợi ích cụ thể. Những bài viết này thường cung cấp thông tin hữu ích cho người đọc, là công cụ hỗ trợ cho hoạt động truyền thông thương hiệu thông qua Content Marketing. Về Content Writing, cần chú ý đến:

  • Thường áp dụng trong chiến dịch Content Marketing.
  • Độ phong phú của nội dung, cấu trúc bài viết thích hợp và khả năng xây dựng sự tin tưởng từ khách hàng.

Các Dạng Copywriting Đa Dạng Hiện Nay

Hãy cùng khám phá các dạng Copywriting hiện nay, đâu là những loại thường xuất hiện trong thực tế sử dụng. Hiện tại, có một loạt các dạng Copywriting đa dạng. Trong số đó, dưới đây là những dạng được sử dụng phổ biến hơn cả.

Phân loại Copywriting dựa trên mục đích sử dụng:

  • Sales Letter Copywriting: Chú trọng vào việc giới thiệu và bán sản phẩm. Đặc điểm ưu việt của loại này là khả năng sử dụng ngôn ngữ phong phú, tương thích với nhiều dịch vụ như thông cáo báo chí, trang bán hàng, thư chào hàng,…
  • Creative/Advertising Copywriting: Thường là các câu slogan, đoạn văn ngắn gọn. Để thành công trong loại này, sự sáng tạo và hiểu biết về tâm lý độc giả là cần thiết. Thích hợp cho việc tạo các khẩu hiệu, slogan, khái niệm, kịch bản quảng cáo,…
  • Digital Copywriting: Đòi hỏi sự chính xác và thuyết phục trong việc sắp xếp từ ngữ. Thường được ứng dụng trong các bài đăng trên mạng xã hội, các bài viết hướng dẫn trên trang web,…
  • SEO Copywriting: Tập trung vào việc tối ưu hóa nội dung cho việc SEO trong doanh nghiệp. Phù hợp cho việc cải thiện thứ hạng của trang web và thương hiệu.
  • Brand Copywriting: Là người đại diện cho câu chữ, nội dung của thương hiệu. Họ thực sự là “nhà báo thương hiệu” đưa ra thông tin liên quan đến thương hiệu. Phù hợp cho việc tạo nội dung thông cáo báo chí, PR, bài viết trên blog,…
  • Technical Copywriting: Các tác giả, biên tập viên với kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể. Họ thường là chuyên gia trong lĩnh vực đó và tạo nội dung sẽ “nói lên” với cộng đồng. Sử dụng tốt cho việc tạo PR, đánh giá sản phẩm.
  • Publisher: Là một trong các kênh quảng bá nội dung, tin tức và thương hiệu của doanh nghiệp. Publisher thường có lượng người theo dõi, độc giả trung thành đáng kể. Đây là một trong những kênh nội dung giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng nhanh chóng.

Phân Loại Copywriting Dựa Theo Nơi Làm Việc:

  • Agency Copywriting: Đây là những Copywriter làm việc tại các công ty Quảng cáo, Tiếp thị. Thường thì Copywriting tại các Agency sẽ tập trung vào chuyên môn hóa hơn, tập trung vào lĩnh vực cụ thể.
  • Corporate Copywriting: Đây là những Copywriter làm việc tại các doanh nghiệp không phải là công ty quảng cáo. Các vị trí này thường đòi hỏi khả năng đa nhiệm nhiều hơn, vì bạn cần phải thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.
  • Freelance Copywriting: Đây là những Copywriter làm việc độc lập, chỉ nhận viết theo dự án. Bạn có quyền tự do lựa chọn khách hàng và dự án mà bạn muốn thực hiện khi làm freelancer.

copywriting

Nhiệm Vụ Hằng Ngày Của Copywriting Là Gì?

Công việc hàng ngày của Copywriting liên quan mật thiết đến các nhiệm vụ và hoạt động của bộ phận tiếp thị, quảng cáo trong doanh nghiệp. Cụ thể, vị trí này thường thực hiện các công việc sau:

  • Viết, Biên Tập, Quản Lý Nội Dung: Tạo và quản lý nội dung trên các kênh truyền thông và thông tin tiếp thị của doanh nghiệp.
  • Sáng Tạo Slogan, Tiêu Đề: Sản xuất tagline, headline, slogan theo yêu cầu của doanh nghiệp để thu hút sự chú ý.
  • Hợp Tác Với Các Bộ Phận Khác: Cộng tác với các bộ phận khác để định hướng và lập kế hoạch nội dung phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu.
  • Tối Ưu SEO: Tìm kiếm từ khóa, phân tích chủ đề để tạo nội dung thân thiện với công cụ tìm kiếm.
  • Xây Dựng Chiến Lược Nội Dung: Cùng phòng tiếp thị xây dựng ý tưởng và kế hoạch nội dung phù hợp với chiến lược tiếp thị tổng thể của doanh nghiệp.
  • Hỗ Trợ Các Hoạt Động Khác: Tham gia hỗ trợ trong các sự kiện, PR nội bộ và các hoạt động khác của phòng tiếp thị.
  • Xây Dựng Thương Hiệu: Tạo và phát triển nội dung tiếp thị và xây dựng thương hiệu cho doanh nghiệp.
  • Lập Báo Cáo: Tạo các báo cáo liên quan đến hoạt động Copywriting theo yêu cầu của doanh nghiệp.

Chỉ Số KPI Của Copywriting:

  • Tương Tác Nội Dung: Đo lượng bình luận, chia sẻ, lượt xem của nội dung.
  • Số Lượng Bài Viết: Đếm số bài viết sản xuất trong thời gian cụ thể.
  • Tăng Trưởng Đăng Ký: Theo dõi sự gia tăng số lượng người đăng ký nhận nội dung.
  • Thứ Hạng SEO: Đánh giá chỉ số SEO, thứ hạng trang web trên các công cụ tìm kiếm.
  • Chuyển Đổi: Đo lượng chuyển đổi từ nội dung tự nhiên sang hành động mục tiêu.

Các Kỹ Năng Quan Trọng Trong Copywriting

Để trở thành một Copywriter thành công, ngoài khả năng sáng tạo và viết lách xuất sắc, bạn cần phải phát triển nhiều kỹ năng khác.Dưới đây là một số kỹ năng quan trọng cần có để đạt được thành công trong lĩnh vực Copywriting:

    1. Sự Đam Mê Với Thông Tin: Một Copywriter luôn phải tạo ra nội dung đều đặn. Vì vậy, bạn cần có sự đam mê, sự tò mò và khả năng cập nhật thông tin liên tục. Đồng thời, hiểu rõ từ những kiến thức cơ bản đến sâu rộng về sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.
    2. Kỹ Năng Viết Và Tư Duy Linh Hoạt: Đây là kỹ năng cốt lõi của bất kỳ người làm nội dung sáng tạo nào, đặc biệt là Copywriter và Content Writer. Khả năng viết tốt bao gồm:
      • Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.
      • Phong phú, sáng tạo trong cách thể hiện ý.
      • Xây dựng hình ảnh, sự liên kết về thương hiệu qua từng dòng nội dung.
    3. Khả Năng Sáng Tạo: Với Copywriting, khả năng sáng tạo là quan trọng nhất để đem lại thành công. Dù nhiều người cho rằng sáng tạo là “thiên phú,” nhưng thực tế là bạn có thể phát triển nó.
    4. Tư Duy Sáng Tạo: Để tạo ra nội dung độc đáo và sáng tạo, bạn có thể:
      • Thư giãn để duy trì tinh thần sáng tạo.
      • Thực hiện thiền để cung cấp sự tĩnh lặng cho tâm trí.
      • Ghi lại ý tưởng bất kỳ lúc nào, bất cứ nơi đâu.
      • Mở rộng tư duy từ các vấn đề và sự kiện gắn liền với bạn.
      • Nhớ dành thời gian đọc sách, tài liệu để kích thích trí tuệ và mở rộng góc nhìn. 
  • Nắm Vững Cơ Bản Về Nghệ Thuật Bán Hàng

Hãy nhớ rằng việc viết nội dung quảng cáo cũng chính là một hình thức bán hàng gián tiếp của doanh nghiệp. Do đó, thành công của nội dung mà bạn tạo ra sẽ phụ thuộc vào khả năng nó có thể thúc đẩy việc bán hàng hay không. Vì vậy, quan trọng là bạn cần hiểu về những khía cạnh cơ bản của nghệ thuật bán hàng.

  • Phát Triển Sự Đồng Cảm Và Hiểu Biết

Trong thế giới ngày nay, nơi việc sáng tạo nội dung ngày càng trở nên thách thức hơn, khách hàng trở nên khó tính hơn đối với nội dung mà họ tiếp xúc. Đó là lý do tại sao việc rèn luyện khả năng đồng cảm và thấu hiểu trong quá trình tạo ra nội dung là cực kỳ quan trọng. Khả năng này sẽ định đoạt xem khách hàng có tiếp tục ở lại với bài viết của bạn hay không.

copywriting

Mức Thu Nhập Trong Ngành Copywriting Ra Sao?

Thực tế cho thấy, mức thu nhập của chức vụ Copywriting thường sẽ chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau. Những yếu tố này bao gồm lĩnh vực hoạt động, quy mô của tổ chức, khả năng và kinh nghiệm của người làm Copywriting. Tuy nhiên, bạn cũng có thể tham khảo mức lương trung bình được thống kê cho vị trí Copywriting như sau:

  • Mức Lương Trung Bình: 13.200.000 đồng mỗi tháng.
  • Dải Lương Phổ Biến: Từ 10.400.000 đến 15.700.000 đồng mỗi tháng.
  • Mức Lương Thấp Nhất: 5.200.000 đồng mỗi tháng.
  • Mức Lương Cao Nhất: 52.200.000 đồng mỗi tháng.

Bên trên là những thông tin liên quan đến chức vụ Copywriting. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về khái niệm Copywriting là gì và phân biệt sự khác biệt giữa Content Writing và Copywriting. Đừng quên theo dõi các bài viết khác trong cùng danh mục để cập nhật các thông tin thú vị khác. Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội làm việc trong lĩnh vực marketing, hãy ghé thăm trang web GuugoSeo để khám phá và nắm bắt hàng loạt cơ hội hấp dẫn.

Xem thêm: 100+ Thuật ngữ SEO bạn cần biết khi tối ưu Website

Broken Link là gì? Tìm hiểu về Broken Link trong Seo

Broken Link là gì? Tìm hiểu về Broken Link trong Seo

09/08/2023

Broken Links hay còn gọi là liên kết gãy – Liên Kết Không Hoạt Động – Hiện Tượng Kết Nối Đứt, hay còn được gọi là Mất Kết Nối – liên kết chết, đứt liên kết, hoặc Sự Mất Liên Kết (linkrot),

Link kết gãy là một thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng của một liên kết siêu văn bản (hyperlink) trên một trang web, trỏ đến một trang web khác, một máy chủ hoặc một tài nguyên trực tuyến nào đó đã mất hoàn toàn tồn tại trên mạng internet.

Những Thuật Ngữ Này Cũng Miêu Tả Tác Động đối với Một Đường Liên Kết Khi Người Quản Trị Web Không Thể Cập Nhật Các Trang Web Đúng Hạn, Gây Hỗn Loạn Trong Kết Quả Tìm Kiếm. Một liên kết mà không còn có khả năng truy cập còn được gọi là liên kết hỏng, liên kết chết, hoặc liên kết bị treo. 

broken-link

Ảnh hưởng của Broken link

Tác Động Của Liên Kết Đứt Đến SEO

Liên kết đứt là một trong những rủi ro đáng lo ngại cho một trang web. Không chỉ dẫn đến việc cản trở các bot công cụ tìm kiếm thu thập thông tin, liên kết đứt còn giảm đi trải nghiệm của người dùng trên trang. 

Hãy tưởng tượng nếu trang web là một căn nhà, và mỗi liên kết trên trang tương đương với một căn phòng nhỏ trong ngôi nhà đó, thì liên kết đứt chính là những căn phòng bị khóa cửa, ngăn người dùng cũng như các trình thu thập dữ liệu truy cập.

Như vậy, toàn bộ giá trị của những liên kết đó mà Google đã tính toán cho trang web sẽ bị mất, và điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh tổng thể của trang web. 

Tức là khi một liên kết đứt xuất hiện trên trang, nếu không được khắc phục kịp thời (thông qua việc tạo liên kết thay thế hoặc sửa chữa vấn đề tải dữ liệu của trang web, hoặc các biện pháp khác), thì chắc chắn trang web sẽ mất đi những nguồn năng lượng quý báu mà nó đã tích lũy. 

broken-link

Broken Link Gây Thiệt Hại Nghiêm Trọng cho Trải Nghiệm Người Dùng

Hãy hình dung bạn truy cập vào một trang web nào đó và tìm thấy những chủ đề mà bạn quan tâm, kích thích sự tò mò của bạn hoặc phù hợp với nhu cầu tìm kiếm hiện tại của bạn. Tuy nhiên, khi bạn nhấp vào một liên kết, bạn chỉ được đưa đến một trang trắng trơn hoặc thông báo lỗi 404, hoặc thậm chí là một tin nhắn từ máy chủ: “Không thể tìm thấy nội dung bạn yêu cầu”. 

Nếu nội dung đó thực sự quan trọng với bạn và bạn truy cập vào trang web chỉ để tìm kiếm nội dung đó, bạn sẽ cảm thấy thất vọng và có thể bắt đầu nghi ngờ về tính chất của trang web hoặc có ấn tượng xấu về nó.

Những cảm xúc mà bạn trải qua, khách truy cập cũng sẽ trải qua tương tự. Và liên kết đứt lúc này có thể được coi như một nguyên nhân gây hại nghiêm trọng cho trải nghiệm người dùng. Việc trải nghiệm người dùng bị suy giảm sẽ dẫn đến khả năng họ sẽ bỏ lỡ trang, để lại ấn tượng tiêu cực về trang web và có thể sẽ không quay lại nữa.

Do đó, ảnh hưởng mà liên kết đứt gây ra cho trang web có thể vô cùng lớn, đặc biệt là đối với những trang web tin cậy và quan trọng ngày nay.

Tại sao Hiện Tượng Liên Kết Gãy Xảy Ra?

Có nhiều nguyên nhân gây ra hiện tượng liên kết đứt, nhưng một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là khi trang web mà liên kết trỏ đến không còn tồn tại. Kết quả thường là xuất hiện lỗi 404 (hoặc một số mã trạng thái khác có định dạng 4xx khác), đó là thông báo từ máy chủ web rằng máy chủ đã phản hồi, nhưng không tìm thấy trang mà liên kết đang trỏ đến.

Một tình huống gây ra liên kết đứt phổ biến khác đó là khi máy chủ lưu trữ trang được liên kết trỏ đến ngưng hoạt động hoặc đã chuyển sang tên miền mới. 

broken-link

Trong trường hợp này, trình duyệt có thể trả về một lỗi DNS hoặc hiển thị trang web không liên quan đến nội dung ban đầu của liên kết. Tình trạng này có thể xuất hiện khi có sự nhầm lẫn về tên miền, và tên miền được đăng ký bởi một bên khác sau này. 

Đặc Biệt Hơn, Broken Link Có Thể Phát Sinh Vì Những Nguyên Nhân Dưới Đây:

  1. Thay Đổi Cấu Trúc Web: Trang web có thể đã trải qua sự thay đổi cấu trúc, thiết kế hoặc nền tảng công nghệ, dẫn đến việc một số lượng lớn liên kết nội bộ và liên kết nhập (Inbound Link) bị thay đổi và trở thành liên kết đứt.
  2. Chuyển Đổi Tin Tức Thanh Toán: Một số trang web tin tức (đặc biệt là các trang báo nước ngoài lớn) có thể công khai bài báo trong một thời gian ngắn, sau đó chuyển chế độ trả phí để xem tiếp. Điều này dẫn đến mất lượng lớn backlink từ các bài viết này.
  3. Liên Kết Hết Hạn: Liên kết có thể đã hết hạn sử dụng và không còn hoạt động.
  4. Liên Kết Từ Mạng Xã Hội: Liên kết từ các mạng xã hội như Facebook, Twitter có khả năng trở thành liên kết đứt cao vì tính thay đổi thường xuyên về riêng tư bài viết hoặc tài khoản.
  5. Thông Tin Tạm Thời: Liên kết có thể chứa thông tin tạm thời của người dùng như dữ liệu phiên truy cập hoặc dữ liệu đăng nhập. Khi dữ liệu này không còn khả dụng cho người dùng khác, liên kết có thể trở thành liên kết đứt.
  6. Chặn Bởi Bộ Lọc Nội Dung hoặc Tường Lửa: Người dùng có thể bị chặn bởi bộ lọc nội dung hoặc tường lửa truy cập, dẫn đến việc liên kết không thể truy cập được.

Tóm lại, Broken Links là những liên kết trên trang web đã bị hỏng, không còn hoạt động, gây ra sự không thể truy cập đến các trang hoặc tài nguyên liên kết. Điều này gây ra không chỉ sự bất tiện cho người dùng mà còn có tác động tiêu cực đến việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và uy tín của trang web. Việc duyệt và sửa chữa các liên kết hỏng thường xuyên là một phần quan trọng trong việc duy trì trang web hoạt động hiệu quả và tạo trải nghiệm người dùng tích cực.

Xem thêm: 100+ thuật ngữ SEO bạn cần biết khi tối ưu Website

Lỗi 301 Redirect là gì? Cách khắc phục lỗi 301, 302, 303

Lỗi 301 Redirect là gì? Cách khắc phục lỗi 301, 302, 303

09/08/2023

Lỗi 301 Redirect là một trong những mã phản hồi quan trọng thông báo về việc chuyển hướng từ máy chủ web. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các nguyên nhân và phương pháp khắc phục những lỗi chuyển hướng phổ biến, bao gồm cả lỗi 301, 302 và 303

Lỗi 301 Redirect là gì?

Mã lỗi HTTP 301 là một thông báo phản hồi từ máy chủ web, được dùng để báo cho trình duyệt rằng trang web mà người dùng yêu cầu đã được chuyển hướng vĩnh viễn đến một địa chỉ URL mới. Mã lỗi này được gọi là “Moved Permanently” và thường được áp dụng khi một trang web đã được dời đến địa chỉ mới.

Khi trình duyệt nhận được mã lỗi 301, nó sẽ tự động chuyển hướng người dùng đến địa chỉ URL mới mà máy chủ web đã cung cấp trong tiêu đề phản hồi. Điều này dẫn đến việc người dùng không thấy được trang web ban đầu mà họ đã yêu cầu, thay vào đó sẽ được thấy trang web mới mà máy chủ web đã chỉ định.

Để đối phó với lỗi 301 Moved Permanently, có một số nguyên nhân chính như sau:   

  1. Chuyển đổi Tên Miền: Trong trường hợp bạn đã thực hiện việc thay đổi tên miền cho trang web, nhiệm vụ quan trọng là thực hiện việc định tuyến để đảm bảo việc chuyển hướng người dùng từ trang cũ sang trang mới một cách hiệu quả. Khi gặp tình huống này, việc áp dụng mã lỗi 301 là vô cùng cần thiết, để thông báo cho trình duyệt rằng trang web đã được chuyển đến một địa chỉ mới.
  2. Khi bạn thực hiện việc thay đổi URL của một hoặc nhiều trang web trong tài sản của bạn, việc tiến hành việc định tuyến là điều không thể thiếu, nhằm đảm bảo rằng lượt truy cập từ các URL cũ sẽ được chuyển đổi một cách suôn sẻ sang những URL mới. Mã lỗi 301 cũng được áp dụng trong tình huống này để hỗ trợ quá trình chuyển hướng.
  3. Trong trường hợp bạn đang tái cấu trúc lại trang web hoặc thực hiện việc chuyển toàn bộ nội dung của trang web sang một tên miền mới, cũng cần phải thực hiện quá trình định tuyến. Mục tiêu là đảm bảo rằng người dùng sẽ được chuyển hướng từ trang web cũ sang trang web mới một cách liền mạch và dễ dàng.
  4. Nếu bạn cần di chuyển một nguồn tài nguyên như tệp tin hoặc hình ảnh từ vị trí hiện tại sang một vị trí khác, việc thực hiện việc định tuyến cũng là không thể bỏ qua. Điều này giúp đảm bảo rằng lưu lượng truy cập sẽ được chuyển từ vị trí cũ đến vị trí mới một cách hiệu quả và dễ dàng.
  5. Trong tất cả các tình huống đã nêu trên, mã lỗi 301 Redirect sẽ trở thành cầu nối quan trọng. Đó là thông điệp gửi đến trình duyệt, cho biết nội dung của trang web đã được chuyển hướng đến một địa chỉ mới, và trong tương lai, người dùng nên sử dụng địa chỉ mới đó để tiếp tục trải nghiệm.

Lỗi 301 Redirect là gì?

Cách khắc phục lỗi 301 Redirect là gì?

Dưới đây là một số phương pháp khắc phục lỗi 301 phổ biến mà bạn có thể áp dụng:

  1. Điều hướng lại URL: Nếu lỗi 301 xuất hiện do URL bị chuyển hướng sai, bạn có thể sửa đổi chuyển hướng URL để trỏ đúng đến trang cần thiết.
  2. Sửa đổi tệp .htaccess: Nếu bạn sử dụng máy chủ web Apache, hãy sửa đổi file .htaccess để thực hiện chuyển hướng URL mới. Ví dụ: để chuyển hướng tất cả các yêu cầu từ một trang cũ sang một trang mới, thêm dòng sau vào file .htaccess: Redirect 301 /trang-cu /trang-moi 
  3. Sửa đổi mã nguồn: Nếu lỗi 301 xuất hiện do mã nguồn trang web bị sai, bạn có thể chỉnh sửa mã nguồn để trỏ đúng đến trang mong muốn.
  4. Kiểm tra và cập nhật liên kết: Kiểm tra và cập nhật liên kết trang web nếu lỗi 301 xuất hiện do liên kết bị lỗi và không trỏ đến đúng địa chỉ.
  5. Thay đổi máy chủ DNS: Nếu lỗi 301 xuất hiện do máy chủ DNS không hoạt động đúng cách, bạn có thể thay đổi máy chủ DNS để giải quyết vấn đề này.
  6. Hỏi ý kiến chuyên gia: Khắc phục lỗi 301 có thể phức tạp và đòi hỏi kiến thức kỹ thuật. Nếu cần, hãy liên hệ với chuyên gia hoặc nhà cung cấp dịch vụ để được hỗ trợ.

Những phương pháp trên sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề lỗi 301 và đảm bảo trang web hoạt động một cách chính xác

Lỗi 302 Redirect là gì?

Lỗi Redirect 302 (Moved temporarily) là một mã phản hồi HTTP thông báo rằng trang web bạn yêu cầu đã được tìm thấy và tạm thời chuyển hướng đến một URL khác. 

Tình huống này thường xảy ra khi một trang web đã được di chuyển hoặc tạm thời không khả dụng, do đó máy chủ chuyển hướng người dùng đến một trang khác để họ có thể tiếp tục truy cập thông tin mà họ đang tìm kiếm.

Mã phản hồi 302 thường được sử dụng trong các tình huống sau:

  1. Khi một trang web bị dời đến một địa chỉ URL mới.
  2. Trong trường hợp trang web tạm thời không thể truy cập hoặc gặp sự cố, và cần chuyển người dùng sang một trang khác để tránh mất dữ liệu.
  3. Lỗi 302 thường được xử lý tự động bởi trình duyệt web của người sử dụng, do đó, bạn không cần thực hiện bất kỳ hành động nào nếu nhận được mã phản hồi này. Tuy nhiên, nếu bạn là một nhà phát triển web và mong muốn tạo trải nghiệm tốt hơn cho người dùng của mình, hãy xem xét việc sử dụng các mã phản hồi khác như 301 hoặc 307. Những mã này mang lại lợi ích bền vững hơn và hỗ trợ tối ưu hóa trang web một cách hiệu quả hơn.

Lỗi 302 Redirect là gì?

Cách khắc phục lỗi 302 là gì?

Giải quyết Lỗi 302: Bước Điều Chỉnh để Cải Thiện Trải Nghiệm Truy Cập Trang Web

  • Thực hiện Xóa Cache và Cookie trên Trình Duyệt: Sự xuất hiện của Lỗi 302 có thể xuất phát từ bộ nhớ cache và cookie trên trình duyệt của bạn. Một cách đơn giản để giải quyết tình huống này là thực hiện việc xóa cache và cookie, từ đó bạn có thể khắc phục vấn đề và nâng cao trải nghiệm khi tiếp cận trang web.
  • Kiểm Tra Kỹ Địa Chỉ URL: Thỉnh thoảng, Lỗi 302 xuất hiện do địa chỉ URL bị sai hoặc không tồn tại. Trong tình huống này, việc kiểm tra lại đường dẫn URL là một biện pháp quan trọng. Đảm bảo rằng địa chỉ URL được nhập chính xác và hợp lệ để tránh các trục trặc không cần thiết.
  • Tạm Thời Tắt Tường Lửa và Phần Mềm Diệt Virus: Một số tường lửa và phần mềm diệt virus có thể ngăn chặn việc kết nối tới một trang web, dẫn đến sự xuất hiện của Lỗi 302. Để khắc phục vấn đề này, bạn có thể tạm thời tắt chúng để kiểm tra xem liệu tình trạng có được giải quyết hay không.
  • Kiểm Tra Tên Miền và SSL: Khi Lỗi 302 liên quan đến việc chuyển hướng từ một tên miền sang một tên miền khác, hoặc liên quan đến vấn đề SSL, bạn cần thực hiện việc kiểm tra cấu hình tên miền và SSL của trang web. Điều này đảm bảo rằng mọi thứ được cài đặt và hoạt động một cách đúng đắn.
  • Kết Nối Với Nhà Cung Cấp Dịch Vụ: Nếu sau tất cả các bước trên, Lỗi 302 vẫn còn tồn tại, hãy thực hiện việc liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ. Họ có thể hỗ trợ bạn tiếp tục giải quyết vấn đề một cách toàn diện và tốt nhất.
  • Những bước này sẽ giúp bạn đối phó với lỗi 302 một cách hiệu quả và đảm bảo trang web của bạn hoạt động một cách trơn tru và ổn định.

Lỗi 303 là gì?

Mã Phản Hồi 303 (HTTP 303 See Other): Giải Thích và Tính Chất

Là một mã phản hồi HTTP đặc trưng, Lỗi 303 (HTTP 303 See Other) mang theo thông điệp rằng nguồn đã tạm thời chuyển hướng yêu cầu từ khách hàng tới một địa chỉ khác, thường là một URL mới.

Sự xuất hiện của lỗi này thường xảy ra trong các tình huống mà nguồn cần khách hàng thực hiện một hành động khác, nhưng muốn giữ cho khách hàng không phải chịu trách nhiệm gửi lại dữ liệu yêu cầu ban đầu. Đây có thể là để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu hoặc để giảm tải cho máy chủ.

Điều quan trọng cần lưu ý là mã phản hồi 303 là một biện pháp tạm thời để chuyển hướng yêu cầu. Điều này có ý nghĩa rằng, trong tương lai, khách hàng nên chuyển hướng sang địa chỉ mới, nhưng không cần phải thay đổi cách khách hàng gửi dữ liệu ban đầu. 

Thông điệp này được sử dụng trong tình huống cụ thể để đảm bảo sự thuận tiện và hiệu quả trong việc tương tác giữa khách hàng và nguồn.

Các Tình Huống Sử Dụng Mã Phản Hồi 303 (HTTP 303 See Other)

Hãy xem xét một số ví dụ về cách áp dụng lỗi 303 trong các tình huống cụ thể:

Xác Nhận Thay Đổi:

Khi khách hàng yêu cầu xác nhận việc thực hiện một thay đổi, nguồn thông tin có thể sử dụng lỗi 303 để chuyển hướng khách hàng đến một trang xác nhận. Trang này sẽ giúp khách hàng xác nhận rằng thay đổi đã được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy.

Xác Nhận Xóa hoặc Sửa Đổi Tài Khoản:

Khi khách hàng yêu cầu thực hiện việc xóa hoặc sửa đổi thông tin tài khoản của họ, nguồn thông tin có thể áp dụng mã phản hồi 303 để hướng khách hàng đến một trang xác nhận. Trang này giúp khách hàng xác nhận việc xóa hoặc thay đổi tài khoản của họ, đảm bảo sự chính xác và an toàn trong quá trình tương tác.

Thông qua việc sử dụng lỗi 303 (HTTP 303 See Other) trong các tình huống như trên, nguồn thông tin đảm bảo tính rõ ràng và minh bạch cho khách hàng. Việc chuyển hướng đến trang xác nhận giúp xác nhận và xác thực các thay đổi hoặc hành động được yêu cầu, tạo nên trải nghiệm tương tác mượt mà và tin cậy.

Thông thường, khi nhận được mã phản hồi 303, trình duyệt của khách hàng sẽ tự động chuyển hướng sang URL mới.

Các nguyên nhân chính gây ra lỗi 303 bao gồm:

  1. Chuyển Hướng Không Phản Hồi Chính Xác: Thường thấy, lỗi 303 phát sinh khi trang web cố gắng chuyển hướng khách hàng đến một trang khác mà không gửi phản hồi HTTP chính xác đến trình duyệt. Điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn và không rõ ràng về việc chuyển hướng tương lai của khách hàng.
  2. Lỗi Phần Mềm Gây Chuyển Hướng: Lỗi phần mềm trên trang web có thể dẫn đến lỗi 303 trong quá trình thử gắng thực hiện chuyển hướng. Điều này có thể xuất phát từ sự xung đột hoặc không khớp giữa các yêu cầu và phản hồi.
  3. Tài Nguyên Hoặc Trang Web Không Tồn Tại: Lý do khác có thể là tài nguyên hoặc trang web mà trang web đang cố gắng chuyển hướng đến thực sự không tồn tại. Điều này gây ra sự không thể thực hiện chuyển hướng dự định và gây ra lỗi 303.
  4. Lỗi Trong Quá Trình Chuyển Hướng: Các lỗi nảy sinh trong khi trang web cố gắng thực hiện chuyển hướng có thể góp phần gây ra lỗi 303. Sự không nhất quán trong việc xử lý chuyển hướng có thể tạo ra tình huống không mong muốn.
  5. Cấu Hình Sai Hoặc Lỗi Kỹ Thuật Trên Máy Chủ Web: Lỗi cấu hình hoặc kỹ thuật trên máy chủ web có thể tạo ra sự không thể thực hiện chuyển hướng một cách chính xác, gây ra lỗi 303.
  6. Trình Duyệt Người Dùng Có Thể Bị Chặn: Trình duyệt người dùng có thể bị chặn hoặc được thiết lập với chế độ bảo vệ quá cao, từ chối việc chuyển hướng từ trang hiện tại sang một trang mới. Điều này có thể gây ra tình trạng lỗi 303.

Bằng cách hiểu rõ nguyên nhân và tác động của lỗi 303, chúng ta có thể tiếp cận và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, tạo ra trải nghiệm tương tác mượt mà và tin cậy hơn cho người sử dụng.

Để khắc phục lỗi 303, bạn nên xem xét và kiểm tra các nguyên nhân trên và thực hiện các bước khắc phục phù hợp để đảm bảo trang web hoạt động một cách chính xác và mượt mà.

Cách khắc phục lỗi 303 là gì?  

Lỗi 303 See Other không xuất phát từ máy chủ web, do đó không tồn tại cách cụ thể từ phía máy chủ để khắc phục. Tuy nhiên, người dùng có thể thực hiện một loạt biện pháp để giải quyết vấn đề:

  1. Thử Tải Lại Trang Web: Lỗi 303 See Other đôi khi chỉ là một sự cố tạm thời, vì vậy việc tải lại trang web có thể giúp khôi phục tình trạng bình thường.
  2. Kiểm Tra Lại URL: Đảm bảo rằng bạn đã nhập chính xác và đúng URL của trang web bạn muốn truy cập. Sự sai sót trong việc nhập URL có thể là nguyên nhân gây ra lỗi 303.
  3. Xóa Cookie và Cache: Một số cookie hoặc dữ liệu bộ nhớ đệm trên trình duyệt có thể gây ra lỗi 303. Vì vậy, hãy thử xóa các cookie và dữ liệu đệm trong trình duyệt để làm mới thông tin.
  4. Sử Dụng Trình Duyệt Khác: Lúc nào đó, lỗi 303 có thể liên quan đến trình duyệt bạn đang sử dụng. Hãy thử sử dụng một trình duyệt khác để xem xét liệu vấn đề có được giải quyết hay không.
  5. Liên Hệ Quản Trị Viên: Nếu những biện pháp trên không giải quyết được vấn đề, bạn có thể liên hệ với quản trị viên của trang web. Họ có thể kiểm tra và hỗ trợ bạn tìm ra nguyên nhân cụ thể và cách giải quyết

Lỗi 303

Bằng cách thực hiện những biện pháp trên, người dùng có thể nắm vững cách giải quyết lỗi 303 See Other và tạo ra trải nghiệm tương tác mượt mà hơn khi truy cập trang web.

Việc thực hiện những bước trên có thể giúp bạn giải quyết lỗi 303 See Other và truy cập trang web một cách bình thường

Qua bài viết này, GuugoSeo mong rằng bạn đã hiểu được nguyên nhân cũng như cách giải quyết các lỗi 301, 302, 303. Nếu bạn cần hỗ trợ, xin vui lòng liên hệ với GuugoSeo để được hỗ trợ thêm.

Xem thêm: 100+ Thuật ngữ Seo bạn cần biết khi tối ưu Website

Schema là gì? Các loại Schema Markup nên dùng cho Website

Schema là gì? Các loại Schema Markup nên dùng cho Website

09/08/2023

Trong những thời gian gần đây, cộng đồng SEO đang sôi nổi thảo luận về cấu trúc Schema một phần quan trọng của Schema Structured Data, cũng như cách khai báo và cài đặt Schema cho Website.

Vậy thì thực ra Schema là gì và làm thế nào để áp dụng nó vào website của bạn? Hãy cùng GuugoSEO đi vào chi tiết vấn đề này và giải đáp đáp thắc mắc của bạn nhé!

Schema là gì?

Schema hay Schema.org, còn được gọi là Schema Markup, là một phần của mã HTML hoặc mã khai báo JavaScript được sử dụng để đánh dấu cấu trúc dữ liệu (structured data).

Đây là một công nghệ quan trọng trong việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) giúp hiểu rõ hơn về nội dung của trang web.

Việc sử dụng Schema giúp các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yandex và Yahoo hiểu rõ hơn về thông tin trên trang web của bạn và cung cấp các kết quả tìm kiếm phong phú và chính xác hơn.

Schema có tác dụng gì?

schema có tác dụng gì
schema có tác dụng gì

Chúng ta có thể xem của Schema qua cả 2 phương diện: đối với bộ máy tìm kiếm và với người sử dụng

Bộ máy tìm kiếm

Hiện nay, trên trái đất có trên 1.94 tỷ website đang hoạt động. Dù người dùng có thể hiểu được nội dung của những trang web này, thì đối với công cụ tìm kiếm, việc đó không hề đơn giản. Có rất nhiều từ ngữ phức tạp mà các công cụ tìm kiếm không thể giải thích được.

Ví dụ với chuỗi ký tự “Moonlight”, nó đang đề cập đến vấn đề ánh trăng hoặc là tên bộ phim.Tùy theo ngữ cảnh mà từ “Moonlight” sẽ mang một kết quả khác. Điều này sẽ làm khó khăn cho công cụ tìm kiếm khi cần hiển thị các kết quả liên quan cho người dùng.

Người dùng

schema đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người dùng khi tìm kiếm thông tin trên Internet. Khi Website của bạn áp dụng Schema, nó sẽ trở nên hấp dẫn hơn và cung cấp nhiều thông tin hữu ích hơn cho người dùng.

Ví dụ, khi người dùng muốn tham gia một sự kiện, Schema sẽ giúp hiển thị các trang web có thông tin liên quan đến địa điểm tổ chức sự kiện, ngày diễn ra, và các chi tiết khác. 

Nhờ điều này, người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm và truy cập vào các trang web liên quan, giúp tăng cơ hội truy cập và tương tác với Website.

Kết quả là, việc sử dụng Schema giúp tăng tính thẩm mỹ và sự chuyên nghiệp cho trang web của bạn, từ đó thu hút sự quan tâm và tạo dựng lòng tin với người dùng.

Hướng dẫn các bước kiểm tra Schema Markup

hướng dẫn các bước kiểm tra schema

Để kiểm tra Schema Markup và dữ liệu có cấu trúc của trang web, bạn có thể sử dụng công cụ kiểm tra dữ liệu có cấu trúc của Google theo các bước sau:

Bước 1:Truy cập vào thanh Google. Sau đó, nhập đường dẫn (URL) mà bạn muốn kiểm tra vào ô  nạp URL” và nhấp vào nút “Chạy thử nghiệm”.

Bước 2:Việc sử dụng Schema Markup giúp trang web của bạn trở nên dễ hiểu hơn với các công cụ tìm kiếm và cung cấp thông tin chính xác và hấp dẫn cho người dùng.

Bằng cách triển khai các loại đánh dấu lược đồ phù hợp, bạn có thể cải thiện hiệu suất trang web và tăng khả năng xuất hiện trong các kết quả tìm kiếm đáng chú ý.

TOP 16 Schema nổi bật

16 schema nổi bật

1. Đoạn trích nổi bật

Các văn bản ngắn thường xuất hiện ở đầu kết quả công cụ Google. xuất hiện ở đầu kết quả tìm kiếm của Google được gọi là “đoạn trích nổi bật” (hay “featured snippet”), chúng trả lời nhanh các câu hỏi của người tìm kiếm.

Nội dung trong đoạn trích nổi bật được tự động thu thập từ các trang web có trong chỉ mục của Google. Các loại đoạn trích nổi bật phổ biến bao gồm định nghĩa, bảng, nội dung hướng dẫn theo các bước và danh sách.

2. Breadcrumbs Schema Markup

Tôi tin rằng bạn đã quen thuộc với khái niệm này. Breadcrumbs, hay còn gọi là “đường dẫn văn bản nhỏ,” thường xuất hiện ở đầu trang web và giúp người dùng biết họ đang ở đâu trên trang web.

Breadcrumbs cũng hiển thị danh mục của một trang web hoặc vị trí của trang trong kết quả tìm kiếm.

3. Sitelink

Là những liên kết hiển thị bên dưới kết quả chính khi bạn tìm kiếm một trang web trên Google. Chúng giúp tăng tỷ lệ nhấp vào trang web của bạn mà không cần trả phí.

Khi người dùng tìm kiếm một trang web cụ thể, Google có thể hiển thị một danh sách các liên kết trực tiếp đến các trang con quan trọng trong trang web đó.

Điều này giúp người dùng dễ dàng truy cập vào các phần quan trọng của trang web mà không cần phải tìm kiếm nhiều.

Sitelinks cũng giúp nâng cao đáng kể trải nghiệm của người dùng và tạo ra sự thuận tiện trong việc điều hướng trang web.

4. Tìm kiếm trang web

Bạn có thể thỉnh thoảng nhìn thấy một ô tìm kiếm xuất hiện ngay dưới các kết quả trang web khi tìm kiếm trên Google. Điều này chính là hình thức của Schema Markup cho tìm kiếm trang web. 

Điểm đặc biệt của nó là cho phép người dùng tìm kiếm các trang web mà không cần nhấp vào trang trước đó.

5. Schema Article

Schema Article là một loại Schema thường được sử dụng với các trang báo và các bài viết trên trang web. 

Khi sử dụng Schema Article, công cụ tìm kiếm có khả năng hiểu nội dung của bài viết một cách dễ dàng hơn, từ đó giúp bài viết của bạn có cơ hội xuất hiện trong những câu chuyện hàng đầu và nổi bật trên kết quả tìm kiếm.

6. Review Schema

Review Schema là một loại Schema dùng để hiển thị các xếp hạng và đánh giá cho một trang web hoặc một sản phẩm nào đó.

Nếu bạn chưa sử dụng dạng đánh dấu lược đồ này cho trang web của mình, tôi đề xuất bạn nên áp dụng ngay. Điều này vì Review Schema có khả năng tăng đáng kể tỷ lệ nhấp chuột vào trang web của bạn.

7. Recipe Schema

Nếu bạn sở hữu một trang web cung cấp các công thức nấu ăn, làm đẹp và nhiều lĩnh vực khác, thì tôi khuyên bạn nên sử dụng Recipe Schema

Đây là một đánh dấu lược đồ rất cần thiết giúp hiển thị thông tin chi tiết về công thức nấu ăn, bước làm, nguyên liệu, thời gian chuẩn bị và thời gian nấu ăn. 

Nhờ đó, người dùng có thể xem trước các thông tin quan trọng này trực tiếp từ kết quả tìm kiếm trước khi nhấp vào trang của bạn.

8. Local Business Schema

Dạng Schema Markup này có vai trò quan trọng trong việc giúp các công cụ tìm kiếm dễ dàng xác định và hiểu rõ hơn về loại hình kinh doanh và các sản phẩm mà bạn cung cấp. 

Nhờ vào việc sử dụng Schema này, thông tin về doanh nghiệp và sản phẩm của bạn sẽ được trình bày một cách rõ ràng và chính xác hơn trong kết quả tìm kiếm.

Bên cạnh đó, việc sử dụng dạng Schema Markup này cũng có lợi cho việc tối ưu hóa trang web của bạn cho Local SEO

Local SEO là một phương pháp quan trọng để đưa doanh nghiệp của bạn tiếp cận đúng đối tượng khách hàng trong khu vực địa phương.

9. Product Schema

Dạng dữ liệu có cấu trúc này là Product Schema, giúp công cụ tìm kiếm hiển thị thông tin chi tiết về sản phẩm của bạn, bao gồm giá cả, xếp hạng của người dùng và nhiều thông tin hữu ích khác.

 Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng khi họ tìm kiếm sản phẩm và làm cho kết quả tìm kiếm trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.

Khi bạn sử dụng Product Schema, thông tin về sản phẩm của bạn sẽ xuất hiện cùng với kết quả tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm.

10. Sự kiện (Event)

Dạng Schema Markup này là Event Schema, giúp hiển thị các thông tin quan trọng về sự kiện như tên, thời gian, địa điểm diễn ra và nhiều thông tin khác liên quan.

Khi sử dụng Event Schema, kết quả tìm kiếm về sự kiện của bạn sẽ được trình bày một cách hấp dẫn và thu hút người dùng hơn bao giờ hết.

11. Preson Schema Markup

Đánh dấu lược đồ” (Schema Markup) là một công nghệ giúp cung cấp các thông tin cụ thể và có cấu trúc về nội dung trên Website. 

Khi áp dụng đánh dấu lược đồ, bạn có thể chỉ định rõ ràng và chi tiết về các thông tin quan trọng như tên, chức vụ, hồ sơ chuyên môn và thông tin liên hệ của người chịu trách nhiệm nội dung trên trang Web.

12. Tổ chức (Organization Schema)

Dạng Schema này có tác dụng là giúp trang Web xuất hiện nổi bật trong kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm với tên thương hiệu rõ nét. 

Nó góp phần quan trọng trong việc tăng cường tác động đến tính năng Google Knowledge Graph, từ đó hỗ trợ tạo tín hiệu về sự phổ biến của thương hiệu.

13. Service Schema

Service Schema là một đánh dấu lược đồ đặc biệt được sử dụng để giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về các loại dịch vụ mà doanh nghiệp của bạn cung cấp.

Khi sử dụng Service Schema, thông tin về các dịch vụ sẽ được cấu trúc và định dạng một cách chính xác, giúp cho công cụ tìm kiếm hiểu được ngữ cảnh và tính chất của từng loại dịch vụ.

14. Course Schema

Loại đánh dấu lược đồ này là “Course Schema” (Lược đồ Khóa học), và nó đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị thông tin chi tiết về khóa học mà bạn đang cung cấp. 

Với việc sử dụng Course Schema, các thông tin quan trọng như tên khóa học, giảng viên, học phí và các chi tiết khác sẽ được tổ chức và định dạng một cách rõ ràng.

15. Book Schema

Book Schema (Lược đồ Sách) đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị thông tin rõ ràng về một quyển sách cụ thể, bao gồm tên sách, năm xuất bản, tác giả và các chi tiết khác liên quan.

Đối với các trang Web của nhà xuất bản và người kinh doanh sách, loại Schema Markup này trở nên vô cùng cần thiết để giới thiệu sách một cách chính xác và thu hút độc giả.

16. Job Posting Schema

Schema Job Posting (Lược đồ Tuyển dụng) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp tin tuyển dụng của bạn xuất hiện trên trang tuyển dụng của Google. 

Khi sử dụng loại đánh dấu lược đồ này, thông tin chi tiết về công việc bạn đăng tuyển sẽ được hiển thị một cách rõ ràng và hấp dẫn.

Dựa trên thông tin được định dạng bằng Schema Job Posting, người tìm việc có thể lọc và tìm kiếm công việc dễ dàng theo nhiều tiêu chí khác nhau. 

Cách cài đặt Schema và WordPress

Một cách đơn giản và hiệu quả để thêm Schema vào Website của bạn là sử dụng Schema Plugin. Plugin này hỗ trợ cả cho những Schema cũ, giúp bạn dễ dàng tối ưu hóa dữ liệu có cấu trúc trên trang Web.

Để cài đặt Schema Plugin, bạn chỉ cần làm theo một số bước đơn giản sau đây trên giao diện admin của WordPress:

Bước 1: Truy cập mục Plugins -> Add New trong giao diện quản lý của WordPress. Tiếp theo, tìm từ khóa “Schema” trong ô tìm kiếm. 

Bước 2: Khi tìm thấy Schema Plugin, nhấn vào nút “Install now” để tiến hành cài đặt.      

cài dặt schema và wordpress 

Bước 3: Sau khi cài đặt thành công, bạn hãy chuyển đến mục Schema -> Settings để bắt đầu cấu hình cho Plugin.

Bước 4: Trong mục General, điền thông tin cơ bản của trang Web như About Page, Contact Page và tải lên logo cho Website. Điền các trường thông tin này giúp cải thiện đáng kể kết quả tìm kiếm của trang Web.

Điền các thông tin để tối ưu được kết quả tìm kiếm

điền các thông tin để tối ưu kết quả tìm kiếm
điền các thông tin để tối ưu kết quả tìm kiếm

Bước 5: Tiếp theo, bạn cần chuyển đến mục Schema Types để chỉ định loại Schema nào sẽ được thêm vào trang Web.

chỉ loại schema được thêm
chỉ loại schema được thêm

Những Plugin Schema Markup tốt hiện tại

Các Plugin sẽ giúp bạn chèn Schema một cách dễ dàng hơn, ngay cả khi bạn không biết về mã code và lập trình. Ở phần này, tôi sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng những Plugin tạo Schema tốt nhất hiện nay để tạo đánh dấu dữ liệu có cấu trúc cho trang Web của bạn.

Thêm Schema Markup liên thông Plugin WordPress

Có rất nhiều Plugin wordpress cho phép bạn thêm Schema như: Plugin Schema, Schema Pro Plugin, WP Review, SEOPress, WPSSO Schema JSON-LD Markup,… Tôi sẽ hướng dẫn bạn sử dụng Plugin Schema để thêm đánh dấu lược đồ.

Sau khi cài đặt và kích hoạt Plugin Schema, bạn vào mục Schema, sau đó nhấp vào Cài đặt để thêm Schema Markup vào trang web. Tiếp theo, bạn điền thông tin cơ bản và nhấp vào Quick Configuration Wizard để thiết lập mọi thứ.

Thêm Schema Markup thông với Plugin Yoast SEO

Nếu bạn muốn cập nhật loại thực thể mà trang Web của bạn đại diện, bạn có thể truy cập vào phần SEO của Yoast, chọn Search Appearance và nhấp vào General Tab.

Tiếp theo, bạn kéo xuống phần Knowledge Graph & Schema.org và điền thông tin chi tiết vào đó.

Với Yoast SEO, việc thêm đánh dấu lược đồ vào trang Web WordPress của bạn sẽ được thực hiện tự động sau khi bạn thiết lập loại hình tổ chức một lần duy nhất.

Cách thêm Schema Marekup vào Woocommerce

Bạn hoàn toàn có thể thêm đánh dấu lược đồ (Schema Markup) vào các cửa hàng WooCommerce thông qua Plugin Yoast WooCommerce SEO. Đây là một cách tiện lợi và hiệu quả để tối ưu hóa trang Web của bạn cho việc kinh doanh trực tuyến.

Ngoài ra, phiên bản Premium của WPSSO Core cũng cung cấp Ecommerce Markup cho các cửa hàng WooCommerce. 

Điều này giúp bạn tăng cường thông tin về sản phẩm và dịch vụ trên trang Web, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy và hiểu rõ hơn về sản phẩm mà bạn cung cấp.

Và trên đây là là cách thêm Schema Marekup vào Woocommerce.

Top 4 sai lầm thường gặp khi triển khai Schema

Khi áp dụng Schema vào Website, không ít người đã mắc phải sai lầm khiến việc triển khai công cụ này trở nên không hiệu quả. 

Dưới đây là một số sai lầm phổ biến mà bạn có thể gặp phải khi sử dụng Schema:

  1. Đánh giá Schema: Tạo quá nhiều đánh giá giả mạo có thể làm mất niềm tin của người dùng.
  2. Tự tạo câu hỏi câu trả lời: Sử dụng Schema hỏi đáp để tự tạo câu hỏi và câu trả lời có thể làm cho dữ liệu trên trang trở nên rối mắt và không chính xác.
  3. hiếu kiến thức về Schema: Nhiều người sử dụng Schema mà không biết rõ về các loại Schema như Schema Person, Schema Local Business.  Điều này dẫn đến việc triển khai không đúng cách.
  4. Sử dụng Schema không liên quan: Một số người tạo Schema cho các lĩnh vực như công thức nấu ăn, sự kiện chỉ vì muốn trang Web hiển thị đẹp mắt hơn.

Trên đây là những thông tin chi tiết về Schema, vai trò và cách áp dụng nó vào Website. Hy vọng rằng GuugoSeo đã cung cấp những kiến thức hữu ích giúp bạn tối ưu hóa quá trình SEO. 

Chúc các bạn thành công trong việc xây dựng và phát triển Website của bản thân!

TrustRank là gì? Bật mí cách tăng độ tin cậy cho TrustRank

TrustRank là gì? Bật mí cách tăng độ tin cậy cho TrustRank

08/08/2023

TrustRank” được sử dụng khi đánh giá chất lượng của một trang web. Đối với người quản lý web, không thể bỏ qua nếu muốn xây dựng và phát triển một web mạnh.

Vậy “TrustRank” là gì và vai trò của nó ra sao? Hãy cùng GuugoSEO tìm hiểu về “TrustRank” trong bài viết dưới đây.

TrustRank là gì?

TrustRank, hay còn được gọi là Domain Authority, là một thuật toán đo mức độ tin cậy của một trang web đối với các công cụ tìm kiếm. 

Trang web có chỉ số Trustrank cao thể hiện mức độ tin cậy lớn và do đó, trang đó sẽ được xếp hạng cao hơn, giúp tăng khả năng tiếp cận với nhiều người dùng.

Dù không có công cụ chính xác để đo lường Trustrank, nhưng nó vẫn là một trong ba tiêu chí quan trọng mà Google sử dụng để đánh giá chất lượng của trang web (Danh tiếng, sự tin cậy và quyền hạn).

Để có TrustRank cao, trang web phải đáp ứng các tiêu chí đánh giá của Google. Khái niệm về tin cậy này có thể được phân chia và điều chỉnh phù hợp với từng tìm kiếm cụ thể.

TrustRank là gì

Khi vận hành một trang web, không tránh khỏi việc dính các liên kết lỗi hoặc bị đối thủ thực hiện các hành động không lành mạnh. Google Search Console có nhiệm vụ xử lý những vấn đề này. 

Nhưng cũng có trường hợp mà nó không kịp thông báo cho bạn. Điều này có thể dẫn đến việc trang web của bạn gặp nguy cơ bị sụp đổ.

Trong trường hợp này, Trustrank đóng vai trò như một phần mềm bảo vệ cho trang web. Xây dựng và phát triển trang web với chỉ số Trustrank cao sẽ mang lại lợi ích to lớn cho trang của bạn.

Tầm quan trọng mà TrustRank mang lại đối với SEO

TrustRank là thuật ngữ mà những người làm SEO không thể không biết. Đối với họ, việc xây dựng Website có chỉ số tin cậy cao mang ý nghĩa quan trọng để đứng vững trên thị trường. 

Người phụ trách trang web cần thường xuyên cập nhật những bài viết chất lượng để thu hút người dùng và nhận được đánh giá cao.

Vai trò của TrustRank đối với SEO rất quan trọng và đóng vai trò như một nền tảng phát triển. 

Ví dụ, một bài viết có chất lượng tốt nhưng đăng trên một trang web có chỉ số Trust Rank thấp sẽ gặp khó khăn trong việc leo lên đầu trang tìm kiếm, chừng không có việc tối ưu liên kết và chèn các liên kết nội bộ và bài viết khác.

Tuy nhiên, nếu cùng một bài viết có nội dung tương tự được đăng trên các trang có chỉ số TrustRank cao, thứ hạng của bài viết đó sẽ nhanh chóng leo lên đỉnh của kết quả tìm kiếm. 

Tất nhiên, không có trang web nào có chỉ số tin cậy cao ngay từ khi mới xuất hiện, điều này cần phải được xây dựng và cải thiện theo thời gian.

tầm quan trọng mà TrustRank mang lại

Cơ chế mà TrustRank hoạt động

Cách thức hoạt động của TrustRank là một vấn đề mà nhiều người quan tâm và tò mò.Một số người làm việc trong lĩnh vực xây dựng Website nhưng vẫn chưa hiểu được hết cơ chế hoạt động của Trust Rank.

Một cách để hình dung về TrustRank là nghĩ về nó như một bộ lọc cafe.Những trang web chứa liên kết và nội dung đáng tin cậy tương đương với hạt cafe tinh túy.Google đánh giá chúng là tài nguyên có giá trị.

Tương tự, những trang web chứa nội dung không đáng tin cậy sẽ ảnh hưởng đến thứ hạng của trang web đó và chỉ số TrustRank sẽ giảm trong trường hợp không có sự cải thiện. 

Công cụ tìm kiếm của Google sử dụng các từ khóa tìm kiếm để sắp xếp thứ hạng kết quả theo yêu cầu của người dùng. Những trang web có chỉ số Trustrank cao sẽ chiếm vị trí dẫn đầu trong kết quả tìm kiếm.

Những bài viết trên các trang web này sẽ được người dùng truy cập đầu tiên và thu hút một lượng lớn người dùng tiếp cận thông tin mà trang web cung cấp. Để phát triển thông minh, Website cần cải thiện chất lượng bài viết mỗi ngày nhằm tăng chỉ số Trustrank.

Những yếu tố có tác động tới TrustRank của website

Tên miền (Domain): Tên miền cũ và lâu đời thường có lượng truy cập cao và được đề cập tới ở nhiều nơi. Điều này làm tăng độ tin cậy và đạt điểm cao trong chỉ số Trust Rank. 

Ngoài ra, các tên miền phát triển tự nhiên, không bị spam hoặc bị phạt bởi Google, cũng sẽ có điểm Trustrank cao.

Backlink: Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ tin cậy của trang web. Do đó, từ khi xây dựng trang web, bạn nên tìm cách thu thập liên kết từ những trang web có độ tin cậy cao để tăng chỉ số Trust Rank. 

Đặc biệt hiệu quả khi nhận liên kết từ các tên miền có đuôi edu, org hay gov.

những yếu tố tác động tới TrustRank

Lỗi 404 Not Found: Số lượng lỗi 404 Not Found càng ít, thì điểm Trust Rank càng tăng, và ngược lại, nếu có nhiều lỗi 404 Not Found thì điểm TrustRank sẽ giảm đi.

Hạn chế các liên kết nội bộ: Điểm Trustrank cũng bị ảnh hưởng bởi các liên kết ngoại vi (External Link).

Khi bạn chuyển hướng đến một trang web khác, bạn đang chuyển đi sự truyền dòng chảy PageRank của trang web của mình.Điều này làm giảm mức độ tin cậy (Trust) của trang web.

Nhận biết PageRank và TrustRank

Hiện nay, có rất nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ PageRank và TrustRank. Mặc dù cả hai đều là thuật toán của Google, nhưng chúng có những sự khác biệt quan trọng. TrustRank là phiên bản nâng cấp và tiến hóa của PageRank.

PageRank là thuật toán dựa trên số lượng liên kết (Backlink) trỏ về một trang web để làm tín hiệu cho việc xếp hạng. Thang điểm của Pagerank được đánh từ -1 đến 10.

Trong đó, -1 có nghĩa là không xác định, còn từ 0 đến 10 là điểm số thể hiện mức độ quan trọng của trang web.

TrustRank cũng dựa trên số lượng liên kết (Backlink) trỏ về một trang web để làm tín hiệu cho việc xếp hạng.

Tuy nhiên, điểm mà TrustRank đưa ra không chỉ dựa trên việc tích cực cộng điểm từ Backlink, mà còn thêm yếu tố thang SPAM. Thang SPAM được sử dụng để đánh giá mức độ spam của các liên kết trên trang web. Bằng cách kết hợp tín hiệu từ số lượng liên kết trỏ ra ngoài và điểm SPAM.

TrustRank đánh giá độ uy tín của trang web. Đối với TrustRank, trang web phải đáp ứng đủ tiêu chuẩn về số lượng và chất lượng Backlink và không có điểm SPAM mới có thể được đánh giá cao.

nhận biết TrustRamk và Pagerank

Hiện nay, PageRank đã không còn được sử dụng trên thị trường trong khi TrustRank vẫn đang được cải thiện và phát triển mạnh mẽ hơn. 

Điểm mạnh của TrustRank chính là thông qua chỉ số này, người dùng có thể đánh giá xem một trang web có chứa SPAM, liên kết xấu hay không.

Trong chỉ số tin cậy TrustRank, điểm SPAM càng cao thì nguy cơ Website bị xếp hạng thấp càng cao. Vì vậy, để có một bài viết chất lượng, cần có những Backlink không mang tín hiệu SPAM.

Một trang web được đánh giá có Pagerank cao không đồng nghĩa với việc trang web đó sẽ được xếp hạng cao trong kết quả tìm kiếm. Tuy nhiên, nếu có TrustRank tốt, khả năng thứ hạng cao cho các từ khóa liên quan là rất lớn.

Top 4 cách tăng TrustRank cho Website hiệu quả hiện nay

1. Xây dựng Backlink chất lượng

Xây dựng Backlink chất lượng sẽ giúp Google tin tưởng vào trang web của bạn.Đây là một cách hiệu quả để tăng điểm TrustRank và nhiều nhà vận hành trang web đã áp dụng thành công.

Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo rằng các Backlink không mang tín hiệu SPAM, vì điều này có thể ảnh hưởng xấu đến trang web của bạn. Nếu điểm SPAM cao, trang web của bạn có nguy cơ bị phạt bởi Google.

2. External link chứa chủ đề liên quan

Việc gắn External link vào các bài viết phải liên quan đến chủ đề là một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng của bài viết và độ tin cậy của trang web.

Khi viết bài trên trang web, bạn nên chú ý gắn các External link liên quan cùng một chủ đề để đảm bảo tính chất hữu ích và đáng tin cậy cho người đọc.

Cách tăng TrustRank cho Website hiệu quả

3. Nội dung chất lượng

Một trang web có điểm Trust Rank cao chắc chắn phải có nội dung chất lượng.Những bài viết chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể mang đến nhiều giá trị cho khách hàng sẽ được Google đánh giá cao và cộng thêm nhiều điểm TrustRank.

4. Hạn chế các trang 404

Lỗi 404 Not Found là một thông báo chỉ rằng địa chỉ trang web mà người dùng đang truy cập đã bị xóa hoặc không tồn tại. Khi xây dựng một trang web chất lượng, nên hạn chế các trang 404 để cải thiện chỉ số Trust Rank.

Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng trang bị lỗi 404 Not Found, thường là do đường dẫn liên kết bị thay đổi, cấu hình mod_rewrite bị sai hoặc mã code được tạo ra không chính xác.

Trong bài viết trên, đã giới thiệu với bạn về TrustRank là gì và cách tăng điểm TrustRank cho trang web. Hy vọng những thông tin này sẽ hỗ trợ bạn trong quá trình xây dựng và phát triển trang web.

Web 2.0 là gì? Lợi thế mà web 2.0 đem lại cho doanh nghiệp

Web 2.0 là gì? Lợi thế mà web 2.0 đem lại cho doanh nghiệp

08/08/2023

Web 1.0 và Web 2.0 là thuật ngữ được sử dụng để nói hai giai đoạn của thế giới web. Vậy web 1.0, web 2.0 là gì và sự khác nhau giữa web 1.0 và web 2.0 là gì?

Thế giới hiện nay không thể không biết đến Web 2.0. Vậy Web 2.0 là như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu về Web 2.0 là gì, cũng như một số kiến thức liên quan đến nó thông qua bài viết dưới đây.

Web 2.0 là gì? Lợi thế mà web 2.0 đem lại cho doanh nghiệp

Web 2.0 là gì?

Khái niệm Web 2.0 là gì? Được đưa ra lần đầu tiên bởi Dale Dougherty – phó chủ tịch của OReilly Media, tại hội thảo Web 2.0 đầu tiên. Ông không trình bày một định nghĩa cụ thể, mà chỉ sử dụng các ví dụ so sánh để phân biệt Web 1.0 và Web 2.0.

Nếu trong cuộc hội thảo lần đầu tiên về Web 2.0, chủ yếu tập trung vào các yếu tố công nghệ, thì sang cuộc hội thảo lần thứ hai về vấn đề này, thứ sâu xa hơn là cộng đồng đã được nhấn mạnh.

Hiện nay, ứng dụng trên web đóng vai trò quan trọng trong Web 2.0 và cũng là nền tảng thực tế cho khái niệm này.

web 2.0 là gì?
web 2.0 là gì?

Nhờ sự phát triển của hàng loạt công nghệ mới, các ứng dụng trên web được hoạt động mạnh mẽ hơn, nhanh chóng hơn và dễ sử dụng hơn.

Công nghệ Web 2.0 vẫn tiếp tục phát triển hơn nữa, nhưng hiện tại, nó bao gồm các phần cơ bản như: phần mềm máy chủ, cơ chế cung cấp nội dung, giao thức truyền tải, trình duyệt và ứng dụng.

Cung cấp tin tức và sử dụng các giao thức chuẩn hoá giúp tiếp cận thông tin theo cách riêng của họ, khả năng tùy chỉnh thông tin theo phong cách cá nhân là hướng phát triển đầu tiên và quan trọng nhất trong cấu trúc của Web 2.0.

Các giao thức hiện đang được sử dụng để cung cấp nội dung bao gồm: RSS, RDS và Atom, được xây dựng trên ngôn ngữ XML; ngoài ra còn có FOAF và XFN giúp mở rộng trang web và cho phép người dùng tương tác.

Ngoài ra, giao thức truyền thông hai chiều góp một vai trò quan trọng trong cấu trúc của công nghệ này. Có hai loại giao thức chính là REST (Representation State Transfer) và SOAP (Simple Object Access Protocol).

Trong đó, REST là dạng yêu cầu các dịch vụ của trang web được máy khách truyền trạng thái đến với các giao dịch, còn SOAP lại phụ thuộc vào máy chủ trong việc duy trì trạng thái của thông tin.

Cả hai phương thức truyền thông này đều được gọi qua API và ngôn ngữ thường sử dụng là XML hoặc có thể có ngoại lệ.

Các công nghệ chỉ là một phần hữu hình của Web 2.0, người dùng mới là yếu tố xây dựng nền tảng quan trọng nhất.

Trong Web 1.0, thường gặp phải tình trạng chứa quá nhiều dữ liệu phức tạp và không hiệu quả. Phổ biến nhất là việc người dùng phải đăng ký để có thể đọc nội dung trên trang web.

Tuy nhiên, đối với Web 2.0, hướng đi cơ bản là trao cho người dùng nhiều quyền hạn hơn và tạo ra những liên kết chặt chẽ giữa họ, giúp họ có thể chia sẻ và đóng góp những thông tin có giá trị.

Công nghệ còn cho phép người dùng đưa bất kỳ thông tin gì mà họ muốn lên Internet và trong trường hợp số lượng thông tin quá lớn, với sự lựa chọn và sàng lọc của người dùng, các thông tin sẽ trở nên quý giá.

Các tính năng chính của Web 2.0 là gì?

Sự xuất hiện của công nghệ Web 2.0 đã đánh dấu một bước tiến mạnh mẽ trong phát triển của công nghệ web, nhờ vào những tính năng hấp dẫn như sau:

Các tính năng chính của Web 2.0 là gì?

Phân loại thông tin miễn phí

Với tính năng này, Web 2.0 cho phép người dùng phân loại và tìm kiếm thông tin dễ dàng như gắn thẻ trên các video, hình ảnh, trang web hoặc liên kết.

Người dùng được trải nghiệm phong phú hơn

Công nghệ Web 2.0 mang đến khả năng cho người dùng nhấp chuột vào hình ảnh để tìm hiểu thông tin hoặc phóng to nội dung.

Người dùng được phép tham gia

Tại Web 2.0, thông tin được trao đổi linh hoạt giữa chủ sở hữu trang web và người dùng thông qua các đánh giá, nhận xét trực tuyến. Ngoài ra, người dùng còn có thể đóng góp và sáng tạo nội dung cho những người khác đọc và tham khảo.

Một ví dụ tiêu biểu là Wikipedia, bách khoa toàn thư trực tuyến mà bất cứ ai cũng có thể chỉnh sửa bài viết hoặc đăng tải nội dung lên.

Phần mềm phát triển dưới dạng SaaS

Các trang Web 2.0 phát triển giao diện lập trình ứng dụng API, nhờ đó cho phép tự động sử dụng ứng dụng Web, phần mềm hoặc tạo ra mashup.

Sự khác nhau giữa web 1.0 và web 2.0

Web 1.0: Trước đây, Web 1.0 chỉ cho phép dữ liệu được tập trung tại một điểm duy nhất. Trước kia, web chỉ hữu ích cho cá nhân sử dụng, chỉ cung cấp thông tin đơn thuần.

Web 1.0 hoạt động một cách riêng lẻ, không liên kết với các hệ thống khác. Web 1.0 có đặc trưng là trang web tĩnh, không thay đổi. Nội dung của Web 1.0 thường không linh hoạt, khá cứng nhắc.

Web 2.0: Web 2.0, người dùng có khả năng lưu trữ dữ liệu ở nhiều nơi khác nhau, tận dụng tính linh hoạt cao của nó, dễ dàng đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng sử dụng.

Web 2.0 đã thay đổi, nó cung cấp nội dung tương tác với người dùng thông qua các API. Cho phép người dùng tương tác trực tiếp, đăng bài và bình luận, mở ra khả năng lưu trữ dữ liệu linh hoạt và dễ dàng.

Web 2.0 đã phát triển thành một hệ thống đồng bộ đa nền tảng, đem lại sự tiện ích cao hơn cho người dùng. Web 2.0 là môi trường web động, luôn cập nhật và thay đổi để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Nội dung của Web 2.0 linh động và mềm dẻo, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác và cải thiện trải nghiệm người dùng.

7 lợi ích mà Web 2.0 đem lại

Trong buổi hội thảo về Web 2.0 lần đầu tiên, Dale Dougherty đã đề cập tới 7 tính năng quan trọng của Web 2.0, đây có thể xem là những lợi ích đáng kể mà công nghệ này mang đến cho chúng ta:

  1. Web đóng vai trò quan trọng như một nền tảng đa chức năng, cho phép chạy mọi ứng dụng một cách hiệu quả.
  2. Tập hợp trí tuệ cộng đồng thông qua Internet là một điều thú vị và tiện ích mà công nghệ đã mang lại.
  3. Dữ liệu đóng một vai trò vô cùng quan trọng và trở thành trung tâm trong môi trường kỹ thuật số.
  4. Phần mềm ngày nay được liên tục cập nhật thông qua các dịch vụ trực tuyến, mang đến sự cải tiến không ngừng.
  5. Phát triển ứng dụng trở nên dễ dàng và nhanh chóng nhờ vào sự tiến bộ của công nghệ.
  6. Phần mềm hiện nay có khả năng tương thích và chạy trên nhiều thiết bị khác nhau.
  7. Giao diện ứng dụng hiện nay được thiết kế đa dạng và mang tính sáng tạo đáng kể.

Web 2.0 có thể hiểu đơn giản là sự tiến bộ của các trang web hiện tại. Thay vì tồn tại độc lập, các trang web đã hội tụ lại thành các nguồn thông tin chung, tạo nên môi trường điện toán phục vụ cho cả ứng dụng web và người dùng.

Do đó, việc chuyển đổi sang Web 2.0 là một xu hướng tất yếu và đang diễn ra một cách tích cực.

Kết Luận

Những thông tin cơ bản trên mong rằng các bạn hiểu thêm được phần nào về web 2.0 là gì? Hãy không ngừng cập nhật kiến thức để trau dồi thêm và nâng cao hiểu biết có thể vận dụng và phát triển tối đa các công nghệ hiện đại nhằm phục vụ cho cá nhân hay doanh nghiệp. Chúc các bạn thành công!

Index – Noindex – Deindex và Cách tối ưu trong dự án SEO

Index – Noindex – Deindex và Cách tối ưu trong dự án SEO

28/07/2023

Index / Noindex / Deindex là những thuật ngữ phổ biến mà bất kỳ SEOer nào khi mới bước chân vào lĩnh vực này cũng cần phải am hiểu. Bạn đã nắm vững cách sử dụng và quy trình hoạt động của chúng chưa? Nếu chưa, hãy cùng GuugoSEO khám phá cách Google Index dữ liệu trang web một cách nhanh chóng và hiệu quả qua bài viết dưới đây!

I. Tổng quát về Index – Cách Index hiệu quả

1. Index là gì?

Index là một khái niệm quan trọng trong SEO, liên quan đến việc công cụ tìm kiếm xác nhận và lưu trữ thông tin của trang web vào cơ sở dữ liệu của họ. Khi người dùng thực hiện tìm kiếm trên mạng, công cụ tìm kiếm sẽ truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu đã được chỉ mục và trả về kết quả phù hợp.

Quá trình này nhằm đảm bảo tính chính xác và sự tồn tại của thông tin trên trang web. Nghĩa là chỉ khi trang web được công cụ tìm kiếm chỉ mục (index) thì người dùng mới có thể tìm thấy nó.

Tuy nhiên, việc chỉ mục trang web không diễn ra ngay lập tức khi có cập nhật mới. Thường mất một thời gian đáng kể cho trang web được chỉ mục. Điều này đặc biệt trở nên khó khăn nếu trang web của bạn là một trang tin tức và có thường xuyên cập nhật thông tin mới. 

Vì vậy, việc hiểu rõ khái niệm Index trong SEO và áp dụng các công cụ hỗ trợ để công cụ tìm kiếm chỉ mục trang web một cách nhanh chóng là điều mà doanh nghiệp và các chuyên gia SEO cần quan tâm và làm việc chăm chỉ.

Index là gì?

2. Googlebot sẽ nhìn thấy Website của bạn như thế nào?

Googlebot – trình thu thập thông tin của Google – nhìn thấy trang web của bạn qua quá trình thu thập và lưu trữ dữ liệu vào các hệ thống chỉ mục khác nhau. Những trang web phổ biến và thường xuyên cập nhật nội dung sẽ được Googlebot thu thập thông tin thường xuyên hơn so với những trang web ít phổ biến và ít cập nhật bài viết.

Để xem phiên bản của trang web được lưu trữ trong bộ nhớ Cache của Google, bạn có thể nhấp vào mũi tên thả xuống bên cạnh URL trong kết quả tìm kiếm (SERP) và chọn “Bộ nhớ Cache”. 

Ngoài ra, bạn cũng có thể xem phiên bản chỉ có văn bản (Text-only) của trang web của mình để kiểm tra xem nội dung quan trọng có được Googlebot thu thập và lưu trữ một cách hiệu quả hay không.

Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách Googlebot nhìn thấy và xử lý trang web của bạn, từ đó bạn có thể tối ưu hóa nội dung và cải thiện khả năng xuất hiện của trang web trong kết quả tìm kiếm.

Googlebot sẽ nhìn thấy Website của bạn như thế nào?

3. Cách kiểm tra nội dung đã được Google Index hay chưa?

Để xác định liệu Google đã Index các nội dung trên trang web của bạn hay chưa, bạn có thể thực hiện các bước sau:

Bước 1: Truy cập vào công cụ Google Search.

Bước 2: Gõ từ khóa “site:tên miền của Website” vào ô tìm kiếm của Google Search.

Ví dụ: Nếu bạn muốn kiểm tra xem các bài viết của trang web GuugoSEO đã được Google Index hay chưa, hãy gõ từ khóa “site:GuugoSEO” vào ô tìm kiếm.

Kết quả sẽ trả về các nội dung trang web đã được Google Index. Nếu kết quả trống hoặc rất ít, điều đó có thể chỉ ra rằng một số nội dung trên trang web vẫn chưa được Google Index hoặc trang web đã chặn Googlebot không cho phép thu thập dữ liệu.

4. Các trang Web đã Index liệu có bị xóa khỏi chỉ mục hay không?

Có thể các trang web đã Index bị xóa khỏi chỉ mục, và dưới đây là những nguyên nhân khiến điều này xảy ra:

  • URL trả về lỗi “Not Found” (4XX) hoặc lỗi máy chủ (5XX): Trình thu thập của công cụ tìm kiếm không thể truy cập vào trang web của bạn do lỗi từ phía máy khách hoặc máy chủ. Điều này có thể xảy ra khi trang đã bị di chuyển và chuyển hướng 301 không được thiết lập hoặc trang đã bị xóa.
  • Thẻ Meta No Index: Chủ sở hữu website có quyền thêm thẻ này để yêu cầu công cụ tìm kiếm bỏ qua trang và không lập chỉ mục cho nó.
  • Trang web bị phạt: Nếu trang vi phạm nguyên tắc quản trị của công cụ tìm kiếm, nó có thể bị xóa khỏi chỉ mục.
  • Chặn thu thập thông tin: Nếu mật khẩu yêu cầu trước khi người dùng có thể truy cập vào trang, trình thu thập của công cụ tìm kiếm không thể thu thập thông tin và trang có thể bị xóa khỏi chỉ mục.

Nếu bạn nghi ngờ rằng một trang trên trang web của bạn trước đây đã được Index và giờ không còn hiển thị, bạn có thể sử dụng công cụ kiểm tra URL để xem trạng thái của trang hoặc sử dụng tính năng “Request Indexing” của Fetch as Google để gửi các URL riêng lẻ vào chỉ mục một cách thủ công. 

5. Cách công cụ tìm kiếm xác định trang web của bạn cần được Index hay không?

Công cụ tìm kiếm xác định xem trang web của bạn cần được Index hay không thông qua các Robots Meta Directives.

Robots Meta Directives là các chỉ dẫn bạn cung cấp cho các công cụ tìm kiếm về cách xử lý trang web của bạn. Bằng cách sử dụng các chỉ dẫn này, bạn có thể thông báo cho trình thu thập thông tin của công cụ tìm kiếm rằng “không cần lập chỉ mục trang này trong kết quả tìm kiếm” hoặc “không chuyển đổi bất kỳ liên kết nào trên trang web này”.

Những hướng dẫn này được thực thi thông qua Robots Meta Tags trong thẻ <head> của các trang HTML hoặc thông qua X-Robots-Tag trong tiêu đề HTTP.

Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng các Robots Meta Directives ảnh hưởng đến việc lập chỉ mục trang và không phải là cách để ngăn chặn việc thu thập dữ liệu. Để công cụ tìm kiếm hiểu các chỉ thị Meta của bạn, Googlebot cần thu thập dữ liệu từ trang web của bạn. 

Vì vậy, sử dụng các Meta Directives để ngăn chặn trình thu thập dữ liệu truy cập vào một số trang web cụ thể không phải là ý tưởng tốt. Thay vào đó, hãy sử dụng thẻ Robots một cách có hệ thống và chính xác để đảm bảo trang web của bạn được tôn trọng và hiển thị đúng trên công cụ tìm kiếm.

Cách google và các công cụ tìm kiếm index website

a) Sử dụng Meta Robot Tag

Meta Robot Tag được đặt trong phần <head> của trang web HTML. Nó cho phép bạn quyết định loại trừ hoặc cho phép các công cụ tìm kiếm cụ thể truy cập vào trang web của bạn. Dưới đây là một số chỉ dẫn phổ biến và tình huống bạn có thể áp dụng:

  • Index / NoIndex: Xác định liệu trang web có nên được công cụ tìm kiếm thu thập và lưu vào chỉ mục để hiện thị kết quả tìm kiếm hay không.
  • Follow / Nofollow: Cho phép hoặc không cho phép các công cụ tìm kiếm theo dõi các liên kết trên trang web. Nếu bạn chọn “Follow”, các robot sẽ theo dõi các liên kết để thu thập thông tin từ các trang khác. Nếu bạn chọn “Nofollow”, các công cụ tìm kiếm sẽ không theo dõi trang web.
  • Noarchive: Hạn chế công cụ tìm kiếm lưu trữ bản sao của trang web trong bộ nhớ cache. Mặc định, các công cụ tìm kiếm duy trì các bản sao hiển thị của các trang đã chỉ mục.

Sử dụng Meta Robot Tag

b) Sử dụng X-Robot-Tag

X-Robot-Tag được sử dụng ưa chuộng trong tiêu đề HTTP của URL. Nó cung cấp tính linh hoạt và hiệu quả hơn so với Meta Robot Tag nếu bạn muốn chặn công cụ tìm kiếm theo tỷ lệ hoặc áp dụng các hạn chế cụ thể. Bạn có thể sử dụng các biểu thức thông thường, chặn các tệp không phải HTML và thực hiện thẻ NoIndex.

Những công cụ này cho phép bạn tùy chỉnh cách trang web của bạn được xử lý bởi các công cụ tìm kiếm, giúp tối ưu hóa quá trình chỉ mục và hiển thị kết quả tìm kiếm một cách chính xác và hiệu quả.

Sử dụng X-Robot-Tag

6. Cách Index Website lên Google nhanh chóng và hiệu quả

– Cập nhật nội dung đều đặn: Thường xuyên đăng bài viết mới và cập nhật nội dung sẽ tạo thói quen cho Google Bot ghé thăm trang web của bạn thường xuyên hơn. Điều này giúp Google ưu ái Index trang web của bạn.

– Sử dụng tính năng Fetch as Google trong Google Search Console: Sử dụng tính năng này để đẩy nhanh quá trình Index cho trang web. Bạn có thể dán đường link cần Index vào và Google sẽ thực hiện quá trình này.

Sử dụng tính năng Fetch as Google trong Google Search Console

– Sử dụng Google Webmaster Tool: Khai báo hồ sơ trang trên Google Webmaster Tool để tăng tốc độ Index. Bạn có thể khai báo liên tục 3 lần để đẩy nhanh quá trình Index liên kết.

Sử dụng Google Webmaster Tool

– Tối ưu danh sách Ping trong WordPress: Tối ưu danh sách WordPress Ping giúp rút ngắn thời gian Index trang web. Bạn có thể thêm các dịch vụ Ping và lưu lại để áp dụng.

– Chia sẻ URL trên các kênh Social Media: Chia sẻ nội dung trên mạng xã hội không chỉ tăng traffic mà còn giúp Googlebot nhanh chóng Index trang web. Chia sẻ trên nhiều kênh sẽ tăng cơ hội xuất hiện nội dung của bạn và đẩy nhanh quá trình Index.

Chia sẻ URL trên các kênh Social Media

– Chạy quảng cáo: Sử dụng quảng cáo Facebook Ads, Google Ads,… để tăng tiếp cận và độ tin cậy của trang web. Điều này hỗ trợ cho quá trình Index dữ liệu diễn ra nhanh chóng.

II. Tổng quát về Noindex – Cách sử dụng Noindex tối ưu

1. Noindex là gì?

Noindex là thuộc tính được sử dụng để thông báo với Google Bot. Khi một trang được đánh dấu là noindex, điều đó có nghĩa là trang đó không muốn được các công cụ tìm kiếm tìm đến và lập chỉ mục trên bảng xếp hạng.

Tuy nhiên, thực tế là các công cụ tìm kiếm, đặc biệt là Google, vẫn có thể thu thập dữ liệu từ những trang đã gắn thẻ noindex. Mặc dù không lập chỉ mục trang đó, nhưng các dữ liệu từ trang có thể được thu thập và sử dụng bởi các công cụ tìm kiếm để hiểu cấu trúc và liên kết giữa các trang web.

Có thể hiểu, gắn thẻ noindex giúp trang web giữ riêng tư và không muốn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, nhưng không hoàn toàn ngăn chặn việc thu thập thông tin từ các công cụ tìm kiếm.

Noindex là gì?

2. Tác dụng của việc Index trong SEO

Như bạn đã biết, SEO là một phương pháp tối ưu hóa website để đưa từ khóa lên top trên Google. Trong quá trình này, một yếu tố quan trọng để chiến lược SEO thành công là đảm bảo nội dung được tối ưu hóa và được Index trên các công cụ tìm kiếm, đặc biệt là Google.

Khi nội dung của trang web được Index vào dữ liệu của các công cụ tìm kiếm, nó có cơ hội xuất hiện trong kết quả tìm kiếm và được hiển thị cho người dùng. Điều này là cực kỳ quan trọng để trang web có thể thu hút lượng lớn lượt truy cập và tăng cơ hội thăng hạng trên Google.

Một trang web có nội dung chất lượng, cấu trúc tốt và được cập nhật thường xuyên sẽ được các công cụ tìm kiếm Index nhanh chóng và nâng cao chất lượng của trang web đó.

Tuy nhiên, việc giảm Index một trang web một cách nhanh chóng có tác động tiêu cực lớn đến trang web đó. Điều này có thể dẫn đến mất vị trí trên Google, bị đưa vào danh sách đen hoặc bị ảnh hưởng bởi các thuật toán không thuận lợi.

Vì vậy, việc đảm bảo nội dung tối ưu và duy trì tình trạng Index cho trang web là yếu tố quan trọng trong việc thực hiện chiến lược SEO hiệu quả và đạt được thành công trên các công cụ tìm kiếm.

Tác dụng của việc Index trong SEO

3. Cách sử dụng thẻ Noindex hiệu quả trong SEO

Khi sử dụng thẻ Noindex trên một trang, cần lưu ý rằng điều này có thể ảnh hưởng đến việc xếp hạng của trang đó. Mặc dù Googlebot vẫn sẽ truy cập trang có thẻ Noindex, nhưng nó sẽ không lập chỉ mục và không đưa trang vào kết quả tìm kiếm.

Một trường hợp khác là khi một trang không có thẻ Noindex nhưng vẫn không được lập chỉ mục bởi Google. Điều này thường xảy ra với những trang web có số lượng trang quá nhiều, vượt quá khả năng lập chỉ mục của trang đó. Kết quả là nhiều trang không được Google lập chỉ mục.

Để loại bỏ hoàn toàn các đường dẫn của các trang có thẻ Noindex trên Google, khi Google nhận được tín hiệu Noindex trên một trang, nó sẽ loại bỏ tất cả các đường dẫn trùng với URL của trang đó trên kết quả tìm kiếm.

Tuy nhiên, một số trường hợp Noindex vẫn có thể xuất hiện trên kết quả tìm kiếm, như những trang mà Googlebot chưa thu thập dữ liệu hoặc chưa truy cập. Trong trường hợp này, Googlebot có thể tìm thấy đường dẫn của một trang có thẻ Noindex, sau đó lập chỉ mục nhưng không thu thập dữ liệu trên trang đó.

Ngoài ra, dù sử dụng thẻ Noindex, Googlebot vẫn có thể thu thập thông tin về các liên kết đến các trang có thẻ Noindex. Mặc dù các trang này không được lập chỉ mục, nhưng công cụ tìm kiếm vẫn xác nhận sự tồn tại và theo dõi các trang có thẻ Noindex.

Việc sử dụng thẻ Noindex có thể hữu ích để kiểm soát việc lập chỉ mục trang web, nhưng vẫn cần quan tâm và đảm bảo rằng các trang cần được lập chỉ mục đều được xử lý đúng cách.

4. Index các trang gắn thẻ noindex để bảo vệ quyền lợi của người dùng

Một trong những lý do quan trọng mà Google tự động Index các trang đã được gắn thẻ noindex là để bảo vệ quyền lợi của người dùng. Khi một người dùng đã từng tìm thấy thông tin quan trọng trên một trang web, họ có thể cảm thấy thất vọng nếu không thể tìm lại nội dung này sau khi trang bị chặn index vì một số lý do.

Đặc biệt, điều này đối với những trang web uy tín, được nhiều người biết đến và tìm kiếm. Nếu những trang này bị chặn index và không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, người dùng sẽ gặp khó khăn khi muốn tìm lại thông tin quan trọng trên trang web đó.

Vì vậy, để đáp ứng nhu cầu của người dùng, Google có thể quyết định đưa các trang không index này quay trở lại kết quả tìm kiếm nếu người dùng tìm kiếm chúng. Quyết định này dựa trên lịch sử uy tín và sự phản hồi tích cực mà các trang web đã từng thể hiện.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tự động Index các trang có thẻ noindex vẫn cần được thực hiện một cách tỉ mỉ và cẩn thận để đảm bảo rằng các trang xuất hiện trong kết quả tìm kiếm đáng tin cậy và đáp ứng được nhu cầu của người dùng một cách chính xác.

Index các trang gắn thẻ noindex

III. Tổng quát về Deindex – Cách tăng nhanh lượt truy cập

1. Deindex là gì?

Deindex là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả hành động loại bỏ một trang web khỏi danh sách chỉ mục hoặc hệ thống lập chỉ mục. Khi một trang web bị deindex, nó sẽ không còn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của các công cụ tìm kiếm như Google hoặc Bing. 

Thường thì nguyên nhân để deindex một trang là để ẩn đi các nội dung không còn hữu ích hoặc không muốn công khai trên Internet.

Deindex là gì?

2. Tại sao Deindex có thể giúp thúc đẩy lượng truy cập trang web?

Có lúc bạn có thể cảm thấy không thể tối ưu hóa quá mức cho trang web của mình. Tuy nhiên, việc quá tối ưu hóa cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả SEO. 

Trong lĩnh vực SEO, khi bạn thực hiện một số hành động quá nhiều chỉ vì thấy nó đem lại hiệu quả, điều này có thể ảnh hưởng đến xếp hạng cao của trang web của bạn. Vì vậy, cân nhắc và thực hiện tối ưu hóa một cách cân đối và thích hợp là cần thiết.

Có nhiều trường hợp khác nhau mà bạn có thể cần hoặc muốn loại bỏ một trang web (hoặc ít nhất là một phần của nó) khỏi hệ thống lập chỉ mục và thu thập dữ liệu của các công cụ tìm kiếm. Một trong những lý do quan trọng nhất là để ngăn chặn các nội dung trùng lặp được lập chỉ mục.

Trường hợp trùng lặp ở đây đề cập đến việc có nhiều phiên bản của cùng một trang web. Ví dụ, một trang có thể có hai phiên bản – một phiên bản thân thiện với người dùng và một phiên bản không thân thiện.

Việc cả hai phiên bản xuất hiện cùng lúc trong kết quả tìm kiếm là không cần thiết. Chỉ cần một phiên bản xuất hiện. Bằng cách deindex phiên bản thân thiện với người dùng và giữ lại phiên bản bình thường, bạn có thể giúp thúc đẩy lượng truy cập một cách hiệu quả và giảm tình trạng trùng lặp nội dung trên trang web của mình.

Deindex có thể giúp thúc đẩy traffic cho website

3. Cách kiểm tra website có bị Deindex không cực đơn giản

Để đảm bảo website của bạn không bị deindex và duy trì tốt vị trí trên công cụ tìm kiếm, bạn nên thực hiện việc kiểm tra thường xuyên. Dưới đây là hai cách để kiểm tra tình trạng deindex của website:

Cách 1: Kiểm tra thủ công

Hãy sử dụng cú pháp “site:url” trong công cụ tìm kiếm để kiểm tra số lượng trang bị deindex. Nếu số lượng ít, bạn có thể kiểm tra thủ công trên kết quả tìm kiếm. Tuy nhiên, nếu số lượng lớn, bạn có thể chuyển sang cách thứ hai.

Cách 2: Dùng spineditor

Spineditor là một công cụ hữu ích để kiểm tra tình trạng deindex của website một cách tự động. Bạn có thể thực hiện theo các bước hướng dẫn sau:

  • Bước 1: Lấy danh sách url từ sitemaps của website (VD: https://guugoseo.com/sitemap_index.xml) và sao chép hết url vào một tệp tin.
  • Bước 2: Truy cập vào spineditor, chọn menu “Kiểm tra tên miền”, dán danh sách url vào, sau đó chọn “Tải link” và tick vào “Tự động nhập captcha”. Tiếp theo, chọn “Check index” để kiểm tra tình trạng deindex của các url.

Cách kiểm tra website có bị Deindex không bằng Spin Editor

Lưu ý: Nếu số lượng url lớn, có thể gặp phải vấn đề captcha.

Từ việc kiểm tra này, bạn có thể xác định được trạng thái deindex của website và thực hiện các biện pháp cần thiết để duy trì và cải thiện vị trí trên công cụ tìm kiếm.

Kết luận

Trên đây là bản tổng hợp chi tiết nhất về các khái niệm Index / Noindex / Deindex trong SEO và những cách hữu ích để thúc đẩy tốc độ Index của Google. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc tối ưu hóa SEO cho Website của mình và đạt được hiệu quả tốt nhất.